rhodia

Học thuật
Thân thiện
rhodia

Une femme porte une robe en rhodia lors d'une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải rođia: Một loại vải tổng hợp, thường được biết đến với tên thương hiệu "Rhodia". Đâymột loại sợi nhân tạo, cụ thểsợi polyamide (nylon), được sản xuất bởi công ty Pháp Rhône-Poulenc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette robe est en rhodia, elle ne se froisse pas. (Chiếc váy này làm bằng vải rođia, không bị nhăn.)
    • Le rhodia était très populaire dans les années 1960. (Vải rođia đã rất phổ biến vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tissu en rhodia": vải bằng chất liệu rođia.
    • Il collectionne les cravates en tissu rhodia. (Anh ấy sưu tập những chiếc vạt bằng vải rođia.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodia (nom propre): Tên riêng của công ty hóa chất Pháp nổi tiếng, từngnhà sản xuất chính của loại sợi này.
  • Polyamide (n.m): Polyamit, tên gọi chung của nhóm sợi tổng hợp "rhodia" là một thương hiệu.
  • Nylon (n.m): Nilon, một loại sợi polyamide tổng hợp tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Fibranne (n.f): Một loại sợi nhân tạo khác (rayon), đặc tính tương tự nhưng thành phần hóa học khác.
  • Tissu synthétique (n.m): Vải tổng hợp (nghĩa chung).
rhodia

Une femme porte une robe en rhodia lors d'une promenade.

danh từ giống đực
  1. vải rođia (vải tổng hợp)