rodeo
/rou'deiou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội đánh dấu súc vật (ở Nam Mỹ): Một sự kiện truyền thống, thường ở các vùng nông thôn Nam Mỹ, nơi người ta tập trung gia súc để đánh dấu, phân loại hoặc kiểm tra sức khỏe.
- Cuộc biểu diễn chế ngự dã thú: Một màn trình diễn công cộng có tính chất thể thao và giải trí, trong đó các tay đua (rodeo riders) biểu diễn kỹ năng cưỡi ngựa hoang, bò tót hoặc vật bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ranch organise un rodéo chaque printemps pour marquer les veaux. (Trang trại tổ chức một hội đánh dấu súc vật mỗi mùa xuân để đánh dấu những con bê.)
- Nous avons assisté à un rodéo incroyable avec des cavaliers très courageux. (Chúng tôi đã tham dự một cuộc biểu diễn rodeo đáng kinh ngạc với những tay cưỡi rất dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un as du rodéo": Là một tay đua rodeo cừ khôi, một chuyên gia.
- Après dix ans de compétition, il est vraiment un as du rodéo. (Sau mười năm thi đấu, anh ấy thực sự là một tay rodeo cừ khôi.)
"L'esprit du rodéo": Tinh thần rodeo, ám chỉ sự dũng cảm, gan lì và tôn trọng truyền thống.
- Ce festival célèbre l'esprit du rodéo et la culture western. (Lễ hội này tôn vinh tinh thần rodeo và văn hóa miền Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Rodéer (động từ, hiếm dùng): Tham gia hoặc biểu diễn trong một rodeo.
- Rodéiste (danh từ): Người tham gia rodeo, tay đua rodeo.
Từ đồng nghĩa
- Spectacle équestre: Buổi biểu diễn cưỡi ngựa (chỉ nghĩa biểu diễn).
- Corrida (trong một số ngữ cảnh Nam Mỹ): Cuộc đấu bò, nhưng khác biệt về hình thức và văn hóa với rodéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "rodéo" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est pas un rodéo !": Đây không phải là một trò đùa!/Đây là chuyện nghiêm túc! (Dùng để nhấn mạnh một tình huống nghiêm trọng, không phải trò giải trí).
- Concentre-toi, ce devoir n'est pas un rodéo ! (Hãy tập trung, bài tập này không phải trò đùa đâu!)
danh từ giống đực
- hội đánh dấu súc vật (ở Nam Mỹ)
- cuộc biểu diễn chế ngự dã thú