roide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng, không mềm dẻo: "roide" mô tả một vật thể có tính chất cứng, khó uốn cong hoặc không linh hoạt.
- Căng thẳng, gượng gạo: "roide" cũng có thể dùng để chỉ một tư thế, thái độ hoặc bầu không khí cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
- Mạnh mẽ, dữ dội: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ một cái gì đó mạnh hoặc dữ dội (như gió).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une branche roide. (Một cành cây cứng.)
- Il est resté roide de surprise. (Anh ấy đứng cứng người vì ngạc nhiên.)
- Un vent roide soufflait. (Một cơn gió mạnh thổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roide comme la justice": cứng nhắc như công lý (thành ngữ cũ, chỉ sự cứng nhắc, nghiêm khắc).
- Ce juge est roide comme la justice. (Vị quan tòa này cứng nhắc như công lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Raide (tính từ): là dạng hiện đại và phổ biến hơn của "roide", với các nghĩa tương tự: cứng, căng, dốc đứng, mạnh.
- Une pente raide. (Một con dốc đứng.)
- Un whisky raide. (Một ly whisky nguyên chất/ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Rigide: cứng nhắc, cứng ngắc.
- Tendu: căng.
- Raide (dạng hiện đại): cứng, dốc, mạnh.
Lưu ý
- Từ cổ: "Roide" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, từ "raide" được dùng để thay thế với cùng các sắc thái nghĩa. Việc gặp từ "roide" chủ yếu xảy ra trong các văn bản cũ hoặc văn học cổ điển.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như raide