rhodien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đảo Rô-đơ: Từ dùng để chỉ những gì có liên quan, xuất xứ hoặc thuộc về đảo Rô-đơ (Rhodes), một hòn đảo của Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture rhodienne est fascinante. (Văn hóa Rô-đơ thật hấp dẫn.)
- Il a acheté un vase rhodien antique. (Anh ấy đã mua một chiếc bình cổ Rô-đơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art rhodien": nghệ thuật Rô-đơ, chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của hòn đảo này.
- L'exposition présente des sculptures d'art rhodien. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm điêu khắc thuộc nghệ thuật Rô-đơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhodes (danh từ riêng): tên hòn đảo Rô-đơ.
- Rhodien(ne) (danh từ): người dân đảo Rô-đơ.
- Les Rhodiens sont connus pour leur hospitalité. (Người dân đảo Rô-đơ nổi tiếng vì sự hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- De Rhodes: (thuộc) đảo Rô-đơ. (Đây là cách diễn đạt thông thường hơn, trong khi "rhodien" mang tính chất văn chương hoặc chuyên môn hơn).