rhodien

Học thuật
Thân thiện
rhodien

Un rhodien navigue vers le port de son île.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đảo -đơ: Từ dùng để chỉ những liên quan, xuất xứ hoặc thuộc về đảo -đơ (Rhodes), một hòn đảo của Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture rhodienne est fascinante. (Văn hóa -đơ thật hấp dẫn.)
    • Il a acheté un vase rhodien antique. (Anh ấy đã mua một chiếc bình cổ -đơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art rhodien": nghệ thuật -đơ, chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của hòn đảo này.
    • L'exposition présente des sculptures d'art rhodien. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm điêu khắc thuộc nghệ thuật -đơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodes (danh từ riêng): tên hòn đảo -đơ.
  • Rhodien(ne) (danh từ): người dân đảo -đơ.
    • Les Rhodiens sont connus pour leur hospitalité. (Người dân đảo -đơ nổi tiếng sự hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • De Rhodes: (thuộc) đảo -đơ. (Đâycách diễn đạt thông thường hơn, trong khi "rhodien" mang tính chất văn chương hoặc chuyên môn hơn).
rhodien

Un rhodien navigue vers le port de son île.

tính từ
  1. (thuộc) đảo -đơ

Từ gần giống