rotin

Học thuật
Thân thiện
rotin

Une chaise en rotin se trouve sur la terrasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mây, song: Chỉ một loại cây leo thuộc họ cau, thân dẻo bền, thường được dùng để đan lát hoặc làm đồ nội thất.
    • (Tiếng lóng) Đồng xu: Trong ngôn ngữ thông tục, "rotin" có thể dùng để chỉ một đồng tiền xu, một khoản tiền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa chính: mây, song):
    • Ce fauteuil en rotin est très confortable. (Chiếc ghế bành bằng mây này rất thoải mái.)
    • Les artisans tressent le rotin pour faire des paniers. (Những người thợ thủ công đan mây để làm giỏ.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa phụ: đồng xu):
    • Je n'ai pas un rotin pour prendre le bus. (Tôi chẳng còn một đồng xu nào để đi xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "N'avoir plus un rotin": Không còn một đồng xu nào, hoàn toàn hết tiền.
    • Après ses achats, il n'avait plus un rotin. (Sau khi mua sắm, anh ta không còn một đồng xu nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotinier (danh từ giống đực): Cây mây, cây song.
    • Une forêt de rotiniers. (Một khu rừng cây mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Osier (danh từ giống đực): Cây liễu gai (dùng để đan lát), đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về vật liệu đan.
  • Bambou (danh từ giống đực): Tre, trúc (một loại vật liệu thân thiện với môi trường khác).
  • Sou (danh từ giống đực): Đồng xu (từ thông dụng hơn để chỉ tiền xu nhỏ).
rotin

Une chaise en rotin se trouve sur la terrasse.

danh từ giống đực
  1. mây; song
    • Chaise de rotin
      ghế khung song
  2. (thông tục) đồng xu
    • N'avoir plus un rotin
      không còn lấy một đồng xu