rotin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mây, song: Chỉ một loại cây leo thuộc họ cau, thân dẻo và bền, thường được dùng để đan lát hoặc làm đồ nội thất.
- (Tiếng lóng) Đồng xu: Trong ngôn ngữ thông tục, "rotin" có thể dùng để chỉ một đồng tiền xu, một khoản tiền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa chính: mây, song):
- Ce fauteuil en rotin est très confortable. (Chiếc ghế bành bằng mây này rất thoải mái.)
- Les artisans tressent le rotin pour faire des paniers. (Những người thợ thủ công đan mây để làm giỏ.)
- Danh từ giống đực (nghĩa phụ: đồng xu):
- Je n'ai pas un rotin pour prendre le bus. (Tôi chẳng còn một đồng xu nào để đi xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "N'avoir plus un rotin": Không còn một đồng xu nào, hoàn toàn hết tiền.
- Après ses achats, il n'avait plus un rotin. (Sau khi mua sắm, anh ta không còn một đồng xu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotinier (danh từ giống đực): Cây mây, cây song.
- Une forêt de rotiniers. (Một khu rừng cây mây.)
Từ đồng nghĩa
- Osier (danh từ giống đực): Cây liễu gai (dùng để đan lát), đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về vật liệu đan.
- Bambou (danh từ giống đực): Tre, trúc (một loại vật liệu thân thiện với môi trường khác).
- Sou (danh từ giống đực): Đồng xu (từ thông dụng hơn để chỉ tiền xu nhỏ).
danh từ giống đực
- mây; song
- Chaise de rotinghế khung song
- (thông tục) đồng xu
- N'avoir plus un rotinkhông còn lấy một đồng xu