rhétien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Kỳ Rêti; Bậc Rêti: "Rhétien" là tên của một giai đoạn địa chất cụ thể, tương ứng với tầng trên cùng của kỷ Trias Muộn. Nó đánh dấu ranh giới giữa kỷ Trias và kỷ Jura.
Tính từ:
- Thuộc về Kỳ/Bậc Rhétien: Tính từ này mô tả các thành tạo đá, hóa thạch hoặc đặc điểm địa chất có niên đại từ giai đoạn Rhétien.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le Rhétien est une subdivision stratigraphique importante. (Kỳ Rêti là một đơn vị phân chia địa tầng quan trọng.)
- La limite entre le Trias et le Jurassique est placée dans le Rhétien. (Ranh giới giữa kỷ Trias và kỷ Jura được xác định trong kỳ Rêti.)
Tính từ:
- On a découvert des fossiles dans des couches rhétiennes. (Người ta đã phát hiện hóa thạch trong các lớp đá thuộc bậc Rêti.)
- Cette formation géologique est d'âge rhétien. (Hệ tầng địa chất này có niên đại thuộc kỳ Rêti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étage Rhétien": Cụm từ chuyên ngành đồng nghĩa với danh từ "Rhétien", nhấn mạnh đây là một tầng (étage) trong biểu đồ địa tầng.
- L'Étage Rhétien est bien représenté dans cette région. (Tầng Rêti được thể hiện rõ ràng trong khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhétien có thể được viết với chữ cái đầu viết hoa ("le Rhétien") khi dùng như danh từ riêng chỉ tên giai đoạn địa chất.
- Rhaetian (tiếng Anh): Thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Étage Rhétien (danh từ): Tầng Rêti.
- Supérieur du Trias (cụm danh từ): Kỷ Trias Muộn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả Rhétien).
Lưu ý
- "Rhétien" là một thuật ngữ chuyên ngành thuộc lĩnh vực địa chất học và cổ sinh vật học. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Tên gọi này bắt nguồn từ vùng Rhaetian Alps (dãy núi Anpơ Rêti).
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) kỳ rêti; bậc rêti
tính từ
- xem (danh từ giống đực)