radian
/'reidjən/
Học thuậtThân thiện
Un radian est l'angle sous-tendu par un arc de cercle de longueur égale au rayon.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rađian: Một đơn vị đo góc phẳng trong hệ SI, được định nghĩa là góc ở tâm chắn một cung có độ dài bằng bán kính của đường tròn. Một góc đầy đủ (360 độ) tương đương với 2π radian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un angle droit mesure π/2 radians. (Một góc vuông đo được π/2 radian.)
- La vitesse angulaire est souvent exprimée en radians par seconde. (Vận tốc góc thường được biểu thị bằng radian trên giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesurer en radians": Đo bằng radian.
- En mathématiques avancées, on préfère mesurer les angles en radians. (Trong toán học nâng cao, người ta thích đo các góc bằng radian hơn.)
"Radian par unité de temps": Radian trên đơn vị thời gian (dùng cho vận tốc góc).
- La fréquence de rotation est donnée en radians par seconde. (Tần số quay được cho bằng radian trên giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Radianmètre (danh từ giống đực, hiếm): Dụng cụ đo radian.
- Angulaire (tính từ): Thuộc về góc, có liên quan đến góc (ví dụ: vitesse angulaire - vận tốc góc).
Từ đồng nghĩa
- Unité d'angle: Đơn vị góc (cách gọi chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Rad (viết tắt thông dụng): Cách viết tắt thường dùng trong tính toán và kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "radian" vì đây là một danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radian".
Un radian est l'angle sous-tendu par un arc de cercle de longueur égale au rayon.
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) rađian