rhomboidal

/'rɔmbɔid/
Học thuật
Thân thiện
rhomboidal

A child arranges rhomboidal tiles into a colorful mosaic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình thoi: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng các đặc điểm tương tự như hình thoi, thường một tứ giác với các cạnh đối song song nhưng các góc không phải góc vuông.
    • Giống hình thoi: Chỉ hình dạng gần giống hoặc mang đặc trưng của hình thoi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect designed a rhomboidal window for the modern building. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ hình thoi cho tòa nhà hiện đại.)
    • The crystal had a distinct rhomboidal structure under the microscope. (Tinh thể một cấu trúc giống hình thoi rõ rệt dưới kính hiển vi.)
    • They placed the rhomboidal tiles in an alternating pattern. (Họ đặt những viên gạch hình thoi theo một kiểu mẫu xen kẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "rhomboidal" có thể được dùng để mô tả một số hình dạng đặc trưng, chẳng hạn như thoi (rhomboid muscles).
    • The rhomboidal muscles are important for retracting the scapula. (Các hình thoi quan trọng trong việc kéo xương bả vai về phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhomboid (danh từ/tính từ): Hình thoi / hình thoi. Đây dạng gốc, trong khi "rhomboidal" nhấn mạnh tính chất "giống như" hình thoi.
  • Rhombus (danh từ): Hình thoi (một hình tứ giác với bốn cạnh bằng nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Diamond-shaped: hình dạng kim cương (thường chỉ hình thoi với các góc nhọn , không phải hình vuông xoay).
  • Lozenge-shaped: hình thoi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "rhomboidal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rhomboidal".

rhomboidal

A child arranges rhomboidal tiles into a colorful mosaic.

danh từ
  1. (toán học) hình thoi
  2. (giải phẫu) thoi
tính từ+ Cách viết khác : (rhomboidal) /rɔm'bɔidəl/
  1. hình thoi; giống hình thoi
    • rhomboid muscle
      (hình) thoi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rhomboidal"