riêng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về một cá nhân, không chung với ai: Chỉ những gì thuộc về một người, một nhóm cụ thể, không phải của cộng đồng hoặc công cộng.
- Đặc biệt, khác biệt, không giống những cái khác: Chỉ tính chất đặc thù, phân biệt một sự vật, sự việc với những cái còn lại.
Trạng từ:
- Về phần, xét về mặt: Dùng để tách biệt, nhấn mạnh đến một đối tượng, khía cạnh cụ thể nào đó khi so sánh hoặc xem xét.
- Một cách tách biệt, riêng rẽ: Chỉ việc làm một điều gì đó một cách độc lập, không liên quan đến những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy có một căn phòng riêng để làm việc. (Căn phòng đó thuộc về cá nhân anh ấy.)
- Mỗi dân tộc đều có những phong tục riêng. (Những phong tục đặc thù, khác biệt của dân tộc đó.)
- Đây là chuyện riêng của gia đình tôi. (Chuyện thuộc về cá nhân gia đình, không phải việc chung.)
Trạng từ:
- Riêng tôi, tôi không đồng ý với ý kiến đó. (Xét về phần cá nhân tôi, tôi không đồng ý.)
- Họ quyết định sẽ ăn riêng sau khi kết hôn. (Họ sẽ ăn uống, sinh hoạt một cách tách biệt, không chung với gia đình nữa.)
- Riêng khoản tiền học phí đã là một gánh nặng. (Chỉ xét riêng mỗi khoản tiền học phí thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói riêng": nói một cách cụ thể, tách biệt về một vấn đề.
- Nói riêng về mặt kinh tế, dự án này rất khả thi. (Chỉ xét cụ thể trên phương diện kinh tế.)
"để riêng": đặt cái gì đó ở một nơi tách biệt, dành riêng.
- Hãy để riêng những tài liệu quan trọng vào ngăn này. (Cất giữ chúng một cách tách biệt.)
"tư riêng" (thường dùng trong văn phong trang trọng): thuộc về cá nhân, đời tư.
- Không nên can thiệp vào chuyện tư riêng của người khác. (Chuyện đời tư cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Riêng tư (tính từ): mang tính chất cá nhân, kín đáo, không công khai.
- Cuộc sống riêng tư của nghệ sĩ thường bị săn đón.
- Riêng biệt (tính từ): tách rời, độc lập, không lẫn với cái khác.
- Khu vực này được quy hoạch riêng biệt.
- Cá nhân (tính từ): thuộc về một con người cụ thể (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Quan điểm cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Tư (trong "nhà tư", "chuyện tư"): thuộc về cá nhân, riêng.
- Đặc thù: có tính chất đặc biệt, riêng biệt.
- Cá biệt: riêng lẻ, khác với số đông.
Từ trái nghĩa
- Chung: thuộc về mọi người, cộng đồng.
- Công: thuộc về nhà nước, xã hội (như "tài sản công").
- Tập thể: thuộc về một nhóm, tập thể.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Ăn chung mùng riêng (Tục ngữ): Chỉ sự chung chạ trong một số việc nhưng vẫn có sự phân biệt, giữ khoảng cách riêng tư. Ví dụ về sự phức tạp trong quan hệ.
- Của chung, của riêng: Phân biệt rạch ròi giữa tài sản, quyền lợi chung và cá nhân.
- tt Thuộc về cá nhân một người: Phòng riêng; Chuyện riêng; ăn chung mùng riêng (tng).
- trgt Về phần một người nào: phần tôi thì làm một cái nhà nhỏ nơi cỏ non xanh nước biếc (HCM).