riêng

Học thuật
Thân thiện
riêng

Cô ấy có một chiếc bàn riêng trong phòng học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về một cá nhân, không chung với ai: Chỉ những thuộc về một người, một nhóm cụ thể, không phải của cộng đồng hoặc công cộng.
    • Đặc biệt, khác biệt, không giống những cái khác: Chỉ tính chất đặc thù, phân biệt một sự vật, sự việc với những cái còn lại.
  2. Trạng từ:

    • Về phần, xét về mặt: Dùng để tách biệt, nhấn mạnh đến một đối tượng, khía cạnh cụ thể nào đó khi so sánh hoặc xem xét.
    • Một cách tách biệt, riêng rẽ: Chỉ việc làm một điều đó một cách độc lập, không liên quan đến những thứ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy một căn phòng riêng để làm việc. (Căn phòng đó thuộc về cá nhân anh ấy.)
    • Mỗi dân tộc đều những phong tục riêng. (Những phong tục đặc thù, khác biệt của dân tộc đó.)
    • Đây chuyện riêng của gia đình tôi. (Chuyện thuộc về cá nhân gia đình, không phải việc chung.)
  • Trạng từ:

    • Riêng tôi, tôi không đồng ý với ý kiến đó. (Xét về phần cá nhân tôi, tôi không đồng ý.)
    • Họ quyết định sẽ ăn riêng sau khi kết hôn. (Họ sẽ ăn uống, sinh hoạt một cách tách biệt, không chung với gia đình nữa.)
    • Riêng khoản tiền học phí đã một gánh nặng. (Chỉ xét riêng mỗi khoản tiền học phí thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói riêng": nói một cách cụ thể, tách biệt về một vấn đề.

    • Nói riêng về mặt kinh tế, dự án này rất khả thi. (Chỉ xét cụ thể trên phương diện kinh tế.)
  • "để riêng": đặt cái đómột nơi tách biệt, dành riêng.

    • Hãy để riêng những tài liệu quan trọng vào ngăn này. (Cất giữ chúng một cách tách biệt.)
  • " riêng" (thường dùng trong văn phong trang trọng): thuộc về cá nhân, đời .

    • Không nên can thiệp vào chuyện riêng của người khác. (Chuyện đời cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Riêng tư (tính từ): mang tính chất cá nhân, kín đáo, không công khai.
    • Cuộc sống riêng tư của nghệ sĩ thường bị săn đón.
  • Riêng biệt (tính từ): tách rời, độc lập, không lẫn với cái khác.
    • Khu vực này được quy hoạch riêng biệt.
  • Cá nhân (tính từ): thuộc về một con người cụ thể (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • Quan điểm cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • (trong "nhà ", "chuyện "): thuộc về cá nhân, riêng.
  • Đặc thù: tính chất đặc biệt, riêng biệt.
  • Cá biệt: riêng lẻ, khác với số đông.
Từ trái nghĩa
  • Chung: thuộc về mọi người, cộng đồng.
  • Công: thuộc về nhà nước, xã hội (như "tài sản công").
  • Tập thể: thuộc về một nhóm, tập thể.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ăn chung mùng riêng (Tục ngữ): Chỉ sự chung chạ trong một số việc nhưng vẫn sự phân biệt, giữ khoảng cách riêng tư. dụ về sự phức tạp trong quan hệ.
  • Của chung, của riêng: Phân biệt rạch ròi giữa tài sản, quyền lợi chung cá nhân.
riêng

Cô ấy có một chiếc bàn riêng trong phòng học.

  1. tt Thuộc về cá nhân một người: Phòng riêng; Chuyện riêng; ăn chung mùng riêng (tng).
  2. trgt Về phần một người nào: phần tôi thì làm một cái nhà nhỏ nơi cỏ non xanh nước biếc (HCM).