replier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gập lại, gập trở lại: Hành động làm cho một vật (thường là vật mỏng, dẹt hoặc có các phần khớp nối) trở về trạng thái gấp khúc, nhỏ gọn hơn so với khi đang mở ra.
- Rút lui: Hành động thu hồi, kéo về một lực lượng hoặc nhóm người từ một vị trí hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- : Gập tờ báo lại.
- : Gập cánh lại (ví dụ: con chim).
- : Gập chân lại.
- : Rút quân đội về.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Replier sur soi-même": Thu mình lại, khép kín (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
- Après cet échec, il s'est replié sur lui-même. (Sau thất bại đó, anh ta đã thu mình lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Repli (danh từ): Sự gập lại; sự rút lui; sự thu mình.
- Le repli des troupes: Sự rút lui của quân đội.
- Un repli de terrain: Một chỗ đất gập ghềnh, một nếp gấp của địa hình.
- Repliable (tính từ): Có thể gập lại được.
- Une carte repliable: Một tấm bản đồ có thể gập lại.
Từ đồng nghĩa
- Plier: Gập, uốn cong (nghĩa rộng hơn, có thể không nhấn mạnh việc "gập trở lại" trạng thái cũ).
- Retirer: Rút ra, lấy ra (có thể dùng trong ngữ cảnh quân sự nhưng ít đặc trưng hơn).
- Déplacer: Di chuyển (nghĩa rộng, không cụ thể cho hành động rút lui có tổ chức).
Từ trái nghĩa
- Déplier: Mở ra, trải ra (tờ báo, tấm bản đồ).
- Déployer: Triển khai, mở rộng (quân đội, cánh, nỗ lực).
- Avancer: Tiến lên, tiến quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho động từ "replier" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "replier".
ngoại động từ
- gập lại, gập trở lại
- Replier un journalgập tờ báo lại
- replier ses ailesgập cánh lại
- replier sa jambegập cẳng lại
- rút lui
- Replier ses troupesrút lui quân