ricaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Cười khúc khích một cách mỉa mai, đắc ý hoặc có ác ý: Hành động cười nhỏ, thường kèm theo âm thanh, biểu thị sự chế nhạo, hả hê hoặc ý đồ xấu.
- Cười ngờ nghệch; cười ngượng nghịu: Cười một cách vụng về, ngại ngùng hoặc ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn nghe thấy lời nhận xét và bắt đầu cười khúc khích một mình.)
- (Đừng có cười ngờ nghệch như thế nữa!)
- (Các học trò cười khúc khích khi nhìn bạn mình bị mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ricaner de qqn/qch": cười nhạo, chế giễu ai đó/cái gì.
- Il ricane toujours des efforts des autres. (Anh ta luôn cười nhạo những nỗ lực của người khác.)
- "un rire qui ricane": một nụ cười đầy vẻ mỉa mai/chế nhạo.
- Il eut un rire qui ricane avant de tourner les talons. (Hắn có một nụ cười đầy vẻ mỉa mai trước khi bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ricanement (danh từ giống đực): tiếng cười khúc khích mỉa mai, tiếng cười ngờ nghệch.
- Son ricanement m'a agacé. (Tiếng cười khúc khích của hắn làm tôi bực mình.)
- Ricanant, e (tính từ): có vẻ cười khúc khích mỉa mai.
- un sourire ricanant (một nụ cười mỉa mai)
Từ đồng nghĩa
- Rire bêtement: cười một cách ngu ngốc.
- Rire sous cape: cười thầm, cười một cách kín đáo (thường có ý mỉa mai).
- Se moquer (de): chế nhạo, chế giễu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "ricaner" tự thân đã mang sắc thái biểu đạt cụ thể.)
nội động từ
- cười khuẩy
- cười ngờ nghệch; cười ngượng nghịu