ruginer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Róc (xương): Hành động phẫu thuật cạo, gọt hoặc làm sạch bề mặt của xương, thường để loại bỏ bệnh hoặc chết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien doit ruginer l'os pour éliminer la partie infectée. (Bác sĩ phẫu thuật phải róc xương để loại bỏ phần bị nhiễm trùng.)
    • Cette technique ancienne consistait à ruginer l'os fracturé. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc róc xương bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ruginer": (Làm cho) được róc.
    • La lésion nécessite que l'os soit ruginé. (Tổn thương đòi hỏi xương phải được róc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruginage (danh từ): Thủ thuật róc xương.
    • Le ruginage est une étape délicate de l'opération. (Việc róc xươngmột bước tinh tế của ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratter (ngoại động từ): Cạo, nạo (nghĩa chung, không chuyên môn bằng).
  • Cureter (ngoại động từ): Nạo (thường dùng trong nạo tử cung hoặc nạo xương, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
  • Tính chuyên môn: "Ruginer" là một thuật ngữ y khoa rất chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, sách giáo khoa phẫu thuật hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (y học) róc (xương)