richard

Học thuật
Thân thiện
richard

Un homme riche, surnommé Richard, fait un don à une association caritative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thân mật, thường mang sắc thái mỉa mai) Nhà giàu: Từ nàymột danh từ thông tục, thường được dùng để chỉ một người giàu có, nhưng với thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc không thực sự trân trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde-moi ce richard avec sa nouvelle voiture de sport ! (Nhìn tay nhà giàu kia với chiếc xe thể thao mới tinh của hắn đi!)
    • Il se comporte comme un vrai richard depuis qu'il a hérité de cet argent. (Anh ta cư xử như một tay nhà giàu thực thụ kể từ khi thừa kế số tiền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le richard": Làm ra vẻ giàu có, khoe khoang.
    • Arrête de faire le richard, tout le monde sait que tu es fauché. (Đừng làm bộ làm tịch nữa, mọi người đều biết anh cháy túi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Riche (adj): Giàu có. Đâytính từ gốc.
    • Une famille riche. (Một gia đình giàu có.)
  • Richesses (n.f.pl): Sự giàu có, của cải.
    • Les richesses naturelles d'un pays. (Của cải thiên nhiên của một đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Nanti (n.m): Người có của, nhà giàu (thông tục).
  • Bourgeois (n.m): Tư sản, nhà giàu (có thể mang tính phân biệt giai cấp).
Lưu ý
  • Sắc thái: Từ "richard" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. thường được dùng để chế giễu, chỉ trích hoặc tỏ thái độ ghen tị với sự giàu có của người khác, chứ không đơn thuầnmô tả khách quan.
richard

Un homme riche, surnommé Richard, fait un don à une association caritative.

danh từ
  1. (thân mật) (thường mỉa mai) nhà giàu