raccord
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ nối, mối nối: Vật dùng để kết nối hai hoặc nhiều phần lại với nhau, tạo thành một tổng thể liền mạch hoặc thông suốt.
- Nét nối: Trong hội họa, điện ảnh hay nhiếp ảnh, chỉ sự liên tục, hài hòa giữa các phần, các cảnh hoặc các màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le plombier a changé le raccord qui fuyait. (Người thợ sửa ống nước đã thay chỗ nối bị rò rỉ.)
- Il faut vérifier le raccord entre ces deux câbles électriques. (Cần kiểm tra mối nối giữa hai sợi cáp điện này.)
- Le raccord entre les deux scènes du film est parfait. (Nét nối giữa hai cảnh trong phim thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un raccord" (cách nói thân mật): Chỉ việc trang điểm lại một chút, thường là phấn son, để làm cho khuôn mặt trông tươi tắn hơn.
- Attends, je vais faire un raccord avant de sortir. (Đợi chút, tôi sẽ điểm lại phấn son một chút trước khi ra ngoài.)
Biến thể và từ liên quan
- Raccorder (động từ): Nối, kết nối.
- Il faut raccorder le nouveau tuyau à l'ancien. (Cần nối ống mới vào ống cũ.)
- Raccordement (danh từ giống đực): Sự nối, hệ thống nối.
- Le raccordement au réseau d'eau est enfin terminé. (Việc nối vào mạng lưới nước cuối cùng cũng đã xong.)
Từ đồng nghĩa
- Jonction (nữ tính): Chỗ nối, điểm giao nhau.
- Liaison (nữ tính): Sự liên kết, mối liên hệ.
- Connexion (nữ tính): Sự kết nối (thường dùng trong kỹ thuật, điện).
Các cụm từ liên quan
- Raccord de tuyauterie: Mối nối đường ống.
- Raccord électrique: Đầu nối điện.
- Raccord souple: Ống nối mềm.
danh từ giống đực
-
chỗ nối, mối nối; nét nối; đoạn ống nối
-
Raccord de maçonneriechỗ nối phần xây
-
Raccord de peinturenét nối bức họa
-
Raccord de pompevòi bơm, racco bơm
-
Raccord aile -fuselagechỗ ghép cánh vào thân (máy bay)
-
Raccord à câbleschỗ nối cáp
-
Raccord à culotteống nối ba nhánh, ống nối hình chữ Y
-
Raccord courbékhuỷu nối (ống)
-
Raccord filetéống nối ren
-
Raccord inférieur d'empennagemối nối dưới cánh đuôi (máy bay tên lửa)
-
Raccord réducteurổ nối ghép trung gian
-
Raccord taraudéổ nối có tarô
-
Raccord en parallèlemối nối ghép song song
-
faire un raccord(thân mật) điểm tí phấn son
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "raccord"