bả

noun
  1. poisoned food
    • bả chuột
      Rat-poison
  2. Bait, lure
    • bả vinh quang
      The lures of honours and riches

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bả
Bà ấy đang dùng bả để buộc con diều.