rid of

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "rid of" một cụm động từ có nghĩa loại bỏ, tống khứ, giải thoát khỏi một thứ đó không mong muốn hoặc gây phiền toái. Cụm từ này thường được sử dụng trong cấu trúc "get rid of" (loại bỏ) hoặc "rid oneself of" (tự giải thoát mình khỏi).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần loại bỏ đồ nội thất này.)
  • (Cuối cùng ấy đã bỏ được những thói quen xấu.)
  • (Anh ấy cố gắng giải thoát mình khỏi cảm giác tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rid of": được giải thoát khỏi, không còn vướng bận.

    • I am glad to be rid of that problem. (Tôi mừng đã thoát khỏi vấn đề đó.)
  • "to rid someone of something": giải thoát ai đó khỏi thứ .

    • The medicine helped rid him of the pain. (Thuốc đã giúp anh ấy thoát khỏi cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rid (động từ riêng lẻ): loại bỏ, dọn sạch (thường dùng với "of").

    • We must rid the house of pests. (Chúng ta phải dọn sạch sâu bọ khỏi nhà.)
  • Riddance (danh từ): sự loại bỏ, sự tống khứ (thường dùng trong cụm "good riddance" – mừng đã tống khứ được).

    • He is gone, and good riddance! (Anh ta đã đi rồi, thật tốt khi tống khứ được!)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: loại bỏ, dời đi.
  • Eliminate: loại trừ, triệt tiêu.
  • Dispose of: vứt bỏ, xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get rid of: loại bỏ, vứt bỏ (cụm phổ biến nhất).

    • I need to get rid of these old clothes. (Tôi cần vứt bỏ quần áo này.)
  • Do away with: loại bỏ, hủy bỏ.

    • They want to do away with the old rules. (Họ muốn hủy bỏ các quy tắc .)
Thành ngữ liên quan
  • Good riddance: mừng đã tống khứ được (thường dùng khi ai đó hoặc thứ đó không mong muốn đã biến mất).
    • When the noisy neighbors moved out, we said "good riddance". (Khi những người hàng xóm ồn ào chuyển đi, chúng tôi nói "thật tốt khi tống khứ được".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rid of"