ratify
/'rætifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phê chuẩn, thông qua một cách chính thức: Hành động chính thức xác nhận, chấp thuận một thỏa thuận, hiệp ước, sửa đổi hiến pháp, hoặc quyết định quan trọng, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền như quốc hội, nghị viện hoặc một bên ký kết. Hành động này làm cho văn bản có hiệu lực ràng buộc về mặt pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The parliament voted to ratify the international climate agreement. (Quốc hội đã bỏ phiếu để phê chuẩn thỏa thuận khí hậu quốc tế.)
- The board of directors will meet next week to ratify the new company policy. (Hội đồng quản trị sẽ họp vào tuần tới để thông qua chính sách mới của công ty.)
- Once both countries ratify the treaty, it will become legally binding. (Một khi cả hai quốc gia phê chuẩn hiệp ước, nó sẽ có hiệu lực ràng buộc về mặt pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ratify an amendment": phê chuẩn một tu chính án.
- The process to ratify a constitutional amendment is often long and complex. (Quy trình để phê chuẩn một tu chính án hiến pháp thường dài và phức tạp.)
- "ratified by a majority vote": được thông qua/phê chuẩn bởi đa số phiếu.
- The decision was ratified by a majority vote of the members. (Quyết định đã được thông qua bởi đa số phiếu của các thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratification (danh từ): sự phê chuẩn, sự thông qua.
- The ratification of the contract is pending. (Việc phê chuẩn hợp đồng đang chờ xử lý.)
- Ratifier (danh từ): người/ tổ chức phê chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Approve: chấp thuận, phê duyệt (nghĩa rộng hơn, có thể ít trang trọng hơn).
- Confirm: xác nhận (nhấn mạnh việc làm cho điều gì đó chắc chắn hoặc hợp thức hóa).
- Endorse: tán thành, ủng hộ (thường đi kèm sự công khai ủng hộ).
- Sanction: phê chuẩn, cho phép (có thể mang sắc thái chính thức hoặc áp đặt).
Từ trái nghĩa
- Reject: bác bỏ, từ chối.
- Veto: phủ quyết.
- Annul: hủy bỏ, vô hiệu hóa.
danh từ
- thông qua, phê chuẩn
- to ratify a contractthông qua một hợp đồng