dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
rideau
Words Mentioning "rideau"
châu
hạ màn
khai diễn
lấp ló
lấp loáng
lay động
màn
màn cửa
màn sắt
mở màn
nghi môn
nhờ
quả tua
rèm
riềm
song sa
vén
vén
vòng
vòng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...