righteousness
/'raitʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tính ngay thẳng, đạo đức; sự công bằng: Chất lượng của việc sống đúng đắn về mặt đạo đức, tuân theo các nguyên tắc đạo đức và công lý.
- Sự chính đáng: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc đúng đắn, hợp lý hoặc có căn cứ về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known for his righteousness and honesty. (Ông ấy được biết đến vì sự ngay thẳng và trung thực của mình.)
- The judge's decision was based on righteousness, not personal bias. (Quyết định của thẩm phán dựa trên sự công bằng, không phải thành kiến cá nhân.)
- She fought for righteousness and justice in her community. (Cô ấy đấu tranh cho sự chính nghĩa và công lý trong cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the name of righteousness": Nhân danh sự chính nghĩa, lấy lý do đạo đức.
- They acted in the name of righteousness, but their methods were questionable. (Họ hành động nhân danh sự chính nghĩa, nhưng phương pháp của họ đáng ngờ.)
- "A pillar of righteousness": Một trụ cột của đạo đức (chỉ người có đạo đức mẫu mực).
- The old teacher was considered a pillar of righteousness in the village. (Người giáo viên già được coi là một trụ cột đạo đức trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Righteous (tính từ): ngay thẳng, đạo đức, chính nghĩa.
- He is a righteous man who always helps the poor. (Ông ấy là một người đàn ông chính nghĩa luôn giúp đỡ người nghèo.)
- Self-righteousness (danh từ): thái độ tự cho mình là đạo đức, tự phụ về đạo đức.
- His self-righteousness made it difficult for others to work with him. (Thái độ tự cho mình là đạo đức của anh ta khiến người khác khó làm việc cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Morality: đạo đức.
- Uprightness: sự ngay thẳng, chính trực.
- Integrity: tính chính trực, liêm chính.
- Justice: công lý, sự công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'righteousness')
Thành ngữ liên quan
- The path of righteousness: Con đường chính nghĩa, con đường đạo đức.
- He tried to stay on the path of righteousness despite many temptations. (Anh ấy cố gắng đi trên con đường chính nghĩa bất chấp nhiều cám dỗ.)
- A cloak of righteousness: Lớp vỏ đạo đức giả (dùng để che đậy hành vi xấu).
- His charity work was just a cloak of righteousness for his illegal activities. (Công việc từ thiện của hắn chỉ là lớp vỏ đạo đức giả cho những hoạt động phi pháp.)
danh từ
- tính ngay thẳng đạo đức; sự công bằng
- sự chính đáng