rigidity
/ri'dʤiditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cứng rắn, sự cứng nhắc: Chất lượng của một vật thể hoặc cấu trúc không dễ uốn cong, không linh hoạt. Cũng có thể chỉ sự không sẵn sàng thay đổi ý kiến, thói quen hoặc phương pháp.
- Sự khắc khe, sự nghiêm khắc: Tính chất của các quy tắc, hệ thống hoặc thái độ rất chặt chẽ và không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rigidity of the steel beam makes it suitable for construction. (Sự cứng rắn của dầm thép khiến nó phù hợp cho xây dựng.)
- His rigidity in following the old rules frustrated the team. (Sự cứng nhắc của anh ấy trong việc tuân theo các quy tắc cũ khiến đội thất vọng.)
- The school's rigidity left no room for creative teaching methods. (Sự khắc khe của trường học không để lại chỗ cho các phương pháp giảng dạy sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cơ học/vật lý: "Rigidity" mô tả khả năng chống lại sự biến dạng (uốn cong, xoắn) của một vật liệu.
- The rigidity of the material is a key factor in the design. (Độ cứng của vật liệu là yếu tố then chốt trong thiết kế.)
- Trong tâm lý học/xã hội học: Chỉ sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ, hành vi hoặc cấu trúc xã hội.
- Cognitive rigidity can hinder problem-solving. (Sự cứng nhắc về nhận thức có thể cản trở việc giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigid (tính từ): Cứng rắn, cứng nhắc, khắc khe.
- a rigid structure (một cấu trúc cứng rắn), rigid beliefs (những niềm tin cứng nhắc).
- Rigor (danh từ): Sự nghiêm ngặt, sự khắt khe (thường về tiêu chuẩn hoặc điều kiện).
- Inflexibility (danh từ): Sự không linh hoạt, sự cứng nhắc (nghĩa gần với "rigidity").
Từ đồng nghĩa
- Stiffness: Sự cứng, sự cứng nhắc (thường về vật lý).
- Inflexibility: Sự không linh hoạt, sự cứng nhắc.
- Strictness: Sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ.
- Harshness: Sự khắc nghiệt, sự thô bạo.
Từ trái nghĩa
- Flexibility: Sự linh hoạt, sự mềm dẻo.
- Pliability: Tính dễ uốn, tính dễ bảo.
- Leniency: Sự khoan hồng, sự khoan dung.
danh từ
- sự cứng rắn, sự cứng nhắc
- sự khắc khe, sự nghiêm khắc