rigidity

/ri'dʤiditi/
danh từ
  1. sự cứng rắn, sự cứng nhắc
  2. sự khắc khe, sự nghiêm khắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "rigidity"

rigidity
The new ruler has a surprising rigidity.