frigidity

/fri'dʤiditi/
Học thuật
Thân thiện
frigidity

The frigidity of the air made our breath visible in the lamplight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giá lạnh, sự lạnh lẽo: Chỉ tình trạng nhiệt độ cực kỳ thấp, lạnh buốt, thường liên quan đến thời tiết hoặc môi trường.
    • Sự lạnh nhạt, sự thờ ơ: Chỉ thái độ, cách cư xử thiếu tình cảm, nhiệt tình hoặc sự ấm áp trong mối quan hệ giữa người với người.
    • Sự lãnh cảm (trong y học, đặc biệt chỉ phụ nữ): Trong y học tâm lý học, chỉ tình trạng thiếu hoặc giảm ham muốn khả năng đạt được khoái cảm tình dục, đặc biệtphụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frigidity of the Arctic winter is extreme. (Sự giá lạnh của mùa đông Bắc Cực cực kỳ khắc nghiệt.)
    • Her emotional frigidity made it hard to become close to her. (Sự lạnh nhạt về mặt cảm xúc của ấy khiến người khác khó trở nên thân thiết.)
    • The doctor discussed possible causes for her sexual frigidity. (Bác sĩ thảo luận về các nguyên nhân có thể gây ra chứng lãnh cảm tình dục của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional frigidity": sự lạnh lùng, thờ ơ về mặt tình cảm.

    • His emotional frigidity was a defense mechanism from past trauma. (Sự lạnh lùng về mặt tình cảm của anh ta một chế phòng vệ từ chấn thương trong quá khứ.)
  • "Sexual frigidity": chứng lãnh cảm tình dục.

    • The term "sexual frigidity" is now considered outdated and potentially stigmatizing in modern psychology. (Thuật ngữ "chứng lãnh cảm tình dục" ngày nay được coi lỗi thời khả năng gây kỳ thị trong tâm lý học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Frigid (adj): lạnh lẽo, lạnh nhạt, lãnh cảm.
    • She gave him a frigid stare. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng.)
    • The frigid air made us shiver. (Không khí lạnh buốt khiến chúng tôi run lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Coldness: sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt.
  • Indifference: sự thờ ơ, sự dửng dưng.
  • Apathy: sự thờ ơ, sự hờ hững.
  • Sexual unresponsiveness: sự không đáp ứng tình dục (cách diễn đạt trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

frigidity

The frigidity of the air made our breath visible in the lamplight.

danh từ
  1. sự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự băng giá
  2. sự lạnh nhạt, sự nhạt nhẽo
  3. (y học) sự không nứng được, sự lânh đạm nữ dục

Từ trái nghĩa