rilke

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rilke: Tên của Rainer Maria Rilke, một nhà thơ người Áo-Đức (1875–1926), người hình ảnh thơ ca chất trữ tình huyền bí ảnh hưởng sâu sắc đến văn học Đức thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Rilke một trong những nhà thơ ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20.)
  • (Nhiều độc giả tìm thấy ý nghĩa tâm linh sâu sắc trong thơ của Rilke.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read Rilke": đọc thơ của Rilke, thường gợi lên sự chiêm nghiệm về cuộc sống cái chết.

    • She spends quiet evenings reading Rilke. ( ấy dành những buổi tối yên tĩnh để đọc thơ Rilke.)
  • "Rilkean": thuộc về hoặc mang phong cách của Rilke.

    • His writing has a Rilkean quality, full of mystical imagery. (Văn phong của anh ấy mang chất Rilke, đầy hình ảnh huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Rilkean (tính từ): liên quan đến Rilke hoặc phong cách thơ của ông.
    • The Rilkean perspective on solitude is profound. (Quan điểm mang phong cách Rilke về sự cô đơn rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ: poet (trong ngữ cảnh chỉ Rilke, không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Rilke" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Rilke's angels": ám chỉ các thiên thần trong thơ Rilke, biểu tượng cho sự siêu việt vẻ đẹp tâm linh.
    • The concept of Rilke's angels has inspired many artists. (Khái niệm về các thiên thần của Rilke đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rilke"

rilke
A student reads a book of poetry by Rilke in the library.