relic

/'relik/
danh từ
  1. (tôn giáo) thành tích
  2. di tích, di vật
    • a relic of early civilization
      di tích của một nền văn minh
  3. (số nhiều) di hài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "relic"

Từ có nhắc đến "relic"

relic
A small relic rests on a velvet cushion in the museum display case.