rimaye
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khe nứt rìa: Một vết nứt hoặc khe hở xuất hiện ở rìa, mép của một vật thể, thường là ở băng hoặc sông băng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les alpinistes ont dû traverser une rimaye dangereuse. (Các nhà leo núi đã phải băng qua một khe nứt rìa nguy hiểm.)
- La rimaye au bord du glacier s'élargissait à cause de la fonte. (Khe nứt rìa ở rìa sông băng đang mở rộng ra do sự tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Franchir une rimaye": Vượt qua một khe nứt rìa.
- Franchir cette rimaye nécessite un équipement spécial. (Vượt qua khe nứt rìa này đòi hỏi thiết bị đặc biệt.)
"Le bord d'une rimaye": Mép của một khe nứt rìa.
- Il est dangereux de s'approcher du bord d'une rimaye. (Thật nguy hiểm khi đến gần mép của một khe nứt rìa.)
Biến thể và từ gần giống
- Crevasse (danh từ giống cái): Khe nứt sâu (trong băng), thường lớn hơn và ở xa rìa hơn so với "rimaye".
- Fissure (danh từ giống cái): Vết nứt, kẽ nứt (nghĩa chung, dùng cho nhiều bề mặt).
Từ đồng nghĩa
- Fente de bordure: Khe hở ở đường viền (cách giải thích mô tả).
- Cassure marginale: Vết gãy ở rìa (thuật ngữ mô tả).
Lưu ý sử dụng
- Từ "rimaye" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực địa chất, địa mạo học và đặc biệt là leo núi (alpinisme) hoặc nghiên cứu sông băng.
- Nó mô tả cụ thể một hiện tượng địa chất xảy ra ở phần tiếp giáp giữa băng và đá hoặc giữa hai phần băng chuyển động khác nhau.