rimaye

Học thuật
Thân thiện
rimaye

Une rimaye se forme au bord du glacier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khe nứt rìa: Một vết nứt hoặc khe hở xuất hiệnrìa, mép của một vật thể, thường là ở băng hoặc sông băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les alpinistes ont traverser une rimaye dangereuse. (Các nhà leo núi đã phải băng qua một khe nứt rìa nguy hiểm.)
    • La rimaye au bord du glacier s'élargissait à cause de la fonte. (Khe nứt rìarìa sông băng đang mở rộng ra do sự tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franchir une rimaye": Vượt qua một khe nứt rìa.

    • Franchir cette rimaye nécessite un équipement spécial. (Vượt qua khe nứt rìa này đòi hỏi thiết bị đặc biệt.)
  • "Le bord d'une rimaye": Mép của một khe nứt rìa.

    • Il est dangereux de s'approcher du bord d'une rimaye. (Thật nguy hiểm khi đến gần mép của một khe nứt rìa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crevasse (danh từ giống cái): Khe nứt sâu (trong băng), thường lớn hơn xa rìa hơn so với "rimaye".
  • Fissure (danh từ giống cái): Vết nứt, kẽ nứt (nghĩa chung, dùng cho nhiều bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Fente de bordure: Khe hởđường viền (cách giải thích mô tả).
  • Cassure marginale: Vết gãyrìa (thuật ngữ mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rimaye" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực địa chất, địa mạo học đặc biệtleo núi (alpinisme) hoặc nghiên cứu sông băng.
  • mô tả cụ thể một hiện tượng địa chất xảy raphần tiếp giáp giữa băng đá hoặc giữa hai phần băng chuyển động khác nhau.
rimaye

Une rimaye se forme au bord du glacier.

danh từ giống cái
  1. khe nứt rìa