rimose

/'raimous/ Cách viết khác : (rimous) /'raiməs/
tính từ
  1. (thực vật học) đầy vết nứt nẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

rimose
The old tree's rimose bark was rough to the touch.