ramose

/rə'mous/
Học thuật
Thân thiện
ramose

The tree's ramose structure spread wide across the clearing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cành nhánh: Dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệt thực vật hoặc các vật thể tương tự, phân chia thành nhiều nhánh nhỏ phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ramose coral provided shelter for many small fish. (San hô nhiều cành nhánh đã cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài nhỏ.)
    • Botanists study the ramose structure of certain trees to understand their growth patterns. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc nhiều cành nhánh của một số loài cây để hiểu mô hình phát triển của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Từ này thường được dùng trong văn bản học thuật, khoa học hoặc văn chương mô tả để tăng tính hình tượng.
    • The artist captured the ramose veins of the leaf with exquisite detail. (Họa sĩ đã khắc họa những đường gân nhiều nhánh của chiếc với chi tiết tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramification (danh từ): Sự phân nhánh; hệ quả phức tạp (nghĩa bóng).
    • The ramifications of the decision were widespread. (Những hệ quả của quyết định đã lan rộng.)
  • Branched (tính từ): cành, nhánh (từ thông dụng hơn, gần nghĩa).
    • a branched pathway (một con đường rẽ nhánh)
Từ đồng nghĩa
  • Branched: nhánh.
  • Branching: đang phân nhánh.
  • Arborescent: dạng cây.
Từ trái nghĩa
  • Unbranched: không phân nhánh.
  • Simple: đơn giản, không phân nhánh.
  • Linear: tuyến tính, thẳng.
ramose

The tree's ramose structure spread wide across the clearing.

tính từ
  1. nhiều cành nhánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ramose"