remise

/ri'maiz/
Học thuật
Thân thiện
remise

A coachman parks a carriage in the old remise.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Pháp ):
    • Nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản...): Hành động chuyển giao một cách chính thức quyền sở hữu, quyền lợi hoặc tài sản cho người khác, thường thông qua một văn bản pháp .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The tenant agreed to remise all claims to the property back to the landlord. (Người thuê đồng ý nhượng lại mọi quyền đòi hỏi đối với tài sản cho chủ nhà.)
    • He signed a deed to remise his inheritance rights to his brother. (Ông ấy đã một văn bản để nhường quyền thừa kế của mình cho anh trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remise a claim": Nhượng lại một yêu sách, từ bỏ một yêu cầu pháp .
    • The party decided to remise the claim to avoid a lengthy court battle. (Bên đó quyết định nhượng lại yêu sách để tránh một cuộc chiến pháp kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Remission (danh từ): Sự miễn giảm, sự tha thứ (tội lỗi), sự thuyên giảm (bệnh tật).
  • Remissible (tính từ): Có thể được tha thứ, có thể được miễn giảm.
Từ đồng nghĩa
  • Cede: Nhường lại (lãnh thổ, quyền lợi).
  • Relinquish: Từ bỏ, buông bỏ (quyền lợi, quyền sở hữu).
  • Surrender: Đầu hàng, trao nộp.
Lưu ý
  • Từ "remise" trong ngữ cảnh pháp này khá cổ chuyên ngành, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. Các từ như "transfer", "convey", hoặc "cede" thường phổ biến hơn.
  • "Remise" còn các nghĩa khác trong các lĩnh vực chuyên môn khác (như trong đấu kiếm hoặc chỉ một loại xe ngựa), nhưng nghĩa pháp "nhường, nhượng" nghĩa chính khi từ này được sử dụng như một ngoại động từ.
remise

A coachman parks a carriage in the old remise.

ngoại động từ
  1. (pháp ) nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản...)

Từ gần giống

Từ chứa "remise"