rinçoir

Học thuật
Thân thiện
rinçoir

La femme rince les légumes dans le rinçoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bồn giũ quần áo (ở bàn giặt): Một bồn chứa nước, thườngmột phần của bàn giặt, dùng để xả nước hoặc giũ quần áo sau khi giặt.
    • Bồn tráng bát đĩa: Một bồn chứa nước, thườngmột phần của bàn rửa bát trong nhà bếp, dùng để tráng hoặc rửa sạch bát đĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a versé l'eau savonneuse dans le rinçoir. ( ấy đã đổ nước phòng vào bồn giũ quần áo.)
    • Après le lavage, les légumes sont placés dans le rinçoir de l'évier. (Sau khi rửa, rau củ được để vào bồn tráng của chậu rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rinçoir de la lessiveuse": Bồn giũ của máy giặt cổ điển (một loại máy giặt thùng ngang ).
    • L'ancienne ferme avait encore une lessiveuse avec son rinçoir en bois. (Trang trại vẫn còn một máy giặt với bồn giũ bằng gỗ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rincer (động từ): tráng, xả, giũ.
    • Il faut bien rincer les cheveux après le shampooing. (Phải tráng tóc thật kỹ sau khi gội đầu.)
  • Rinçage (danh từ giống đực): sự tráng, sự xả, sự giũ.
    • Le rinçage final est très important pour la vaisselle. (Lần tráng cuối cùng rất quan trọng đối với bát đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bac à rincer (danh từ giống đực): bồn tráng, thùng tráng. (Từ này nhấn mạnh chức năng tương tự).
  • Cuve de rinçage (danh từ giống cái): bồn chứa để tráng. (Thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc máy móc).
Lưu ý
  • Từ rinçoir ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hiện đại, thường được thay thế bằng các cách diễn đạt mô tả như (phần chậu rửa để tráng) hoặc (bồn/chậu của bồn rửa). chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả thiết bị hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, truyền thống.
rinçoir

La femme rince les légumes dans le rinçoir.

danh từ giống đực
  1. bồn giũ quần áo (ở bàn giặt)
  2. bồn tráng bát đĩa

Từ gần giống