rinceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Đường trang trí hình cành lá uốn lượn: Một họa tiết trang trí kiến trúc cổ điển, thường được chạm khắc hoặc đắp nổi, mô phỏng hình ảnh những nhánh cây, dây leo hoặc lá cây uốn cong một cách thanh thoát và lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les chapiteaux des colonnes sont ornés de rinceaux délicats. (Các đầu cột được trang trí bằng những đường rinceau tinh xảo.)
- On peut observer de beaux rinceaux sculptés sur la frise du bâtiment. (Chúng ta có thể quan sát thấy những đường rinceau đẹp được chạm khắc trên phần diềm mái của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rinceau d'acanthe": Đường trang trí rinceau với họa tiết lá cây ô rô, rất phổ biến trong kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- La corniche est décorée d'un rinceau d'acanthe très élaboré. (Đường gờ mái được trang trí bằng một họa tiết rinceau lá ô rô rất tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabesque (danh từ giống cái): Đường nét trang trí uốn lượn phức tạp, thường kết hợp hình học và thực vật, phổ biến trong nghệ thuật Hồi giáo.
- Volute (danh từ giống cái): Họa tiết trang trí hình xoắn ốc, thường thấy ở đầu cột kiểu Ionic.
Từ đồng nghĩa
- Ornement végétal: Đồ trang trí hình thực vật.
- Frises de feuillages: Đường diềm trang trí bằng lá cây.
Các cụm từ liên quan
- Sculpter des rinceaux: Chạm khắc các họa tiết rinceau.
- L'artisan a passé des mois à sculpter des rinceaux sur la boiserie. (Người thợ thủ công đã dành nhiều tháng để chạm khắc các họa tiết rinceau trên đồ gỗ.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (kiến trúc) trang trí cành lá lượn