rincée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Trận đòn: Một trận đánh đập mạnh hoặc một sự trừng phạt về thể xác.
- Sự thất bại: Một kết quả thua cuộc thảm hại, đặc biệt trong thể thao hoặc thi đấu.
- Trận mưa như trút: Một cơn mưa rất to và dữ dội trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a pris une sacrée rincée après la bagarre. (Hắn đã nhận một trận đòn thừa sống thiếu chết sau vụ ẩu đả.)
- Notre équipe a subi une rincée lors du match final. (Đội của chúng tôi đã phải chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)
- On s'est fait surprendre par une rincée en rentrant chez nous. (Chúng tôi đã bị bất ngờ bởi một trận mưa như trút trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre une rincée": Nhận một trận đòn hoặc bị đánh bại thảm hại.
- Le boxeur inexpérimenté a pris une rincée en trois rounds. (Tay đấm thiếu kinh nghiệm đã nhận một trận thua thảm chỉ trong ba hiệp.)
"Se prendre une rincée": Tự mình bị ướt sũng hoặc bị đánh bại.
- Regarde ce nuage noir, on va se prendre une rincée ! (Nhìn đám mây đen kia kìa, chúng ta sắp bị ướt như chuột lột rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Rincer (động từ): Rửa, tráng, xả nước.
- Il faut rincer les légumes avant de les cuisiner. (Phải rửa rau củ trước khi nấu.)
Ringard (tính từ/danh từ): Lỗi thời, cổ lỗ sĩ / người lỗi thời.
- Cette mode est complètement ringarde. (Mốt này hoàn toàn lỗi thời rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Défaite (n.f): Sự thất bại (trang trọng hơn).
- Rafale (n.f): Cơn gió mạnh, trận mưa rào (dùng cho thời tiết).
- Raclée (n.f): Trận đòn (cùng nghĩa thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Être trempé comme une soupe: Ướt sũng như chuột lột (thành ngữ chỉ việc bị ướt hoàn toàn, tương tự nghĩa "trận mưa" của "rincée").
- Après cette averse, je suis trempé comme une soupe. (Sau trận mưa rào đó, tôi ướt sũng như chuột lột.)
danh từ giống cái (thông tục)
- trận đòn
- sự thất bại
- trận mưa như trút