ringgit
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Malaysia: "ringgit" là đơn vị tiền tệ chính thức của Malaysia, ký hiệu là RM, được chia thành 100 sen. Đây là thuật ngữ tài chính dùng để chỉ đồng tiền quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 50 ringgit.)
- (Tôi đã đổi đô la của mình sang ringgit Malaysia tại sân bay.)
- (Một ringgit bằng một trăm sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth (số lượng) ringgit": có giá trị bằng (số lượng) ringgit.
- The painting is worth thousands of ringgit. (Bức tranh có giá trị hàng nghìn ringgit.)
"ringgit rate": tỷ giá hối đoái của ringgit.
- The ringgit rate against the US dollar has fluctuated recently. (Tỷ giá hối đoái của ringgit so với đô la Mỹ đã biến động gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Ringgit Malaysia: cụm từ đầy đủ để chỉ đồng ringgit của Malaysia, thường dùng trong văn bản chính thức.
- The Ringgit Malaysia is abbreviated as RM. (Ringgit Malaysia được viết tắt là RM.)
Sen: đơn vị phụ của ringgit, tương tự như "cent" trong đô la Mỹ.
- There are 100 sen in one ringgit. (Có 100 sen trong một ringgit.)
Từ đồng nghĩa
- Malaysian currency: tiền tệ Malaysia (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
- RM: ký hiệu viết tắt của ringgit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change into ringgit: đổi sang ringgit.
- I need to change my euros into ringgit before traveling to Kuala Lumpur. (Tôi cần đổi euro của mình sang ringgit trước khi đi du lịch đến Kuala Lumpur.)
Pay in ringgit: thanh toán bằng ringgit.
- You can pay in ringgit at most local shops. (Bạn có thể thanh toán bằng ringgit tại hầu hết các cửa hàng địa phương.)
Thành ngữ liên quan