rip off
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Lừa gạt, chặt chém: "rip off" có nghĩa là lừa gạt ai đó để lấy tiền hoặc tài sản của họ một cách không công bằng, thường bằng cách tính giá quá cao hoặc bán hàng giả.
- Sao chép, đạo nhái: Trong một số ngữ cảnh, "rip off" còn chỉ hành động sao chép hoặc đạo nhái ý tưởng, sản phẩm một cách trắng trợn.
Ví dụ sử dụng
Lừa gạt, chặt chém:
- The con-man beat me out of $50. (Tên lừa đảo đã lừa tôi mất 50 đô la.)
- This salesman ripped us off! (Người bán hàng này đã chặt chém chúng tôi!)
- We were cheated by their clever-sounding scheme. (Chúng tôi đã bị lừa bởi kế hoạch nghe có vẻ thông minh của họ.)
Sao chép, đạo nhái:
- That movie is a complete rip-off of a classic film. (Bộ phim đó hoàn toàn là một bản đạo nhái của một bộ phim kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a rip-off": là một sự lừa đảo, chặt chém (dùng như danh từ).
- The price they charged for that meal was a total rip-off. (Cái giá họ tính cho bữa ăn đó hoàn toàn là một sự chặt chém.)
"to rip someone off": lừa gạt ai đó cụ thể.
- The mechanic tried to rip me off by charging for unnecessary repairs. (Người thợ máy đã cố lừa tôi bằng cách tính tiền cho những sửa chữa không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rip-off (danh từ): hành động lừa đảo, chặt chém; hoặc sản phẩm đạo nhái.
- That watch is a cheap rip-off of a Rolex. (Chiếc đồng hồ đó là một bản đạo nhái rẻ tiền của Rolex.)
Từ đồng nghĩa
- Cheat: lừa gạt.
- Swindle: lừa đảo, bịp bợm.
- Fleece: chặt chém, lột tiền.
- Plagiarize: đạo nhái (dành cho ý tưởng, tác phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rip off là cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
"A rip-off": một sự lừa đảo trắng trợn.
- Paying $100 for a simple sandwich is a rip-off. (Trả 100 đô la cho một cái bánh sandwich đơn giản là một sự chặt chém.)
"To get ripped off": bị lừa gạt.
- I got ripped off when I bought that used car. (Tôi đã bị lừa khi mua chiếc xe cũ đó.)