ripailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chè chén, ăn uống linh đình, ăn uống thả cửa: "ripailler" là một động từ thân mật, dùng để chỉ việc ăn uống rất nhiều, rất say sưa thườngtrong một bữa tiệc ồn ào, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils ont ripaillé toute la nuit pour fêter sa promotion. (Họ đã chè chén cả đêm để ăn mừng việc anh ấy được thăng chức.)
    • Après le match, les supporters sont allés ripailler dans un bistrot. (Sau trận đấu, các cổ động viên đã đi chè chénmột quán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en train de ripailler": đang chè chén say sưa.
    • On les entend de loin, ils sont encore en train de ripailler ! (Từ xa đã nghe thấy họ, họ lại đang chè chén rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Ripailles (danh từ giống cái số nhiều): những bữa chè chén, những bữa tiệc ăn uống linh đình.
    • Les ripailles de Noël sont souvent très copieuses. (Những bữa tiệc Giáng Sinh thường rất thịnh soạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire la fête: ăn mừng, tiệc tùng.
  • Bâfrer (rất thân mật, có thể hơi thô tục): ăn ngấu nghiến, ăn uống thô bạo.
  • Faire bombance (cổ văn hoặc hài hước): ăn uống linh đình, ăn cỗ.
Lưu ý sử dụng
  • "Ripailler" là một từ sắc thái thân mật, suồng sã. phù hợp để dùng giữa bạn bè hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc với người lạ.
nội động từ
  1. (thân mật) chè chén