rhabiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa chữa, vá lại: Hành động sửa chữa, chắp vá hoặc làm lại một thứ gì đó đã cũ hoặc bị hư hỏng.
- Mặc lại quần áo cho ai: Hành động giúp ai đó mặc lại quần áo.
- (Nghĩa bóng) Đổi mới bề ngoài, khoác một hình thức mới: Việc trình bày lại một ý tưởng, một câu chuyện cũ dưới một hình thức hoặc ngôn từ mới mẻ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rhabiller ce vieux manteau. (Cần phải sửa chữa chiếc áo khoác cũ này.)
- La mère rhabille son enfant après le bain. (Người mẹ mặc lại quần áo cho con sau khi tắm.)
- L'auteur rhabille un conte traditionnel dans un style moderne. (Tác giả khoác một hình thức mới cho một câu chuyện cổ tích theo phong cách hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rhabiller" (tự phản thân): Tự mình mặc quần áo lại.
- Dépêche-toi de te rhabiller ! (Mau tự mặc quần áo vào đi!)
- "Rhabiller une opinion/une théorie": Trình bày lại một quan điểm hay một học thuyết cũ dưới dạng mới.
- Ce n'est qu'une vieille idéologie rhabillée. (Đó chỉ là một hệ tư tưởng cũ được khoác áo mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Habiller (v): Mặc quần áo cho ai, ăn vận.
- Déshabiller (v): Cởi quần áo cho ai.
- Rhabillage (nm): Hành động sửa chữa, chắp vá; sự thay đổi hình thức bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Raccommoder: Vá lại, sửa chữa (quần áo).
- Rafistoler: Chắp vá, sửa chữa tạm thời.
- Revetir: Mặc vào, khoác lên (thường dùng cho nghĩa bóng hoặc trang phục đặc biệt).
- Moderniser: Hiện đại hóa (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Rhabiller quelqu'un pour l'hiver": (Nghĩa bóng, mỉa mai) Chỉ trích, phê bình ai đó một cách nặng nề và kéo dài.
- Le critique l'a rhabillé pour l'hiver dans son article. (Nhà phê bình đã chỉ trích anh ta thậm tệ trong bài báo.)
ngoại động từ
- sửa chữa
- Rhabiller un cheminsửa chữa một con đường
- mặc lại quần áo cho
- Rhabiller un enfantmặc lại quần áo cho em bé
- (nghĩa bóng) đổi mới bề ngoài, đổi mới hình thức
- Rhabiller de vieilles idées avec des mots nouveauxdùng từ mới để đổi mới bề ngoài những ý cũ