roupiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ngủ (một cách thân mật, suồng sã): "roupiller" là một động từ thông tục, dùng để chỉ hành động ngủ, thường mang sắc thái thoải mái, vô tư hoặc ngủ say.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il est encore en train de roupiller. (Nó vẫn còn đang ngủ ấy.)
- Laisse-le roupiller, il est fatigué. (Cứ để nó ngủ đi, nó mệt rồi.)
- J'ai roupillé toute l'après-midi. (Tôi đã ngủ suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en train de roupiller": đang ngủ, đang chợp mắt.
- Ne fais pas de bruit, papa est en train de roupiller. (Đừng làm ồn, bố đang ngủ.)
"Aller roupiller": đi ngủ.
- Il est tard, je vais roupiller. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Roupillon (danh từ, thông tục): giấc ngủ ngắn, giấc ngủ trưa.
- Je vais faire un petit roupillon. (Tôi sẽ chợp mắt một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Dormir (ngủ) - từ trung lập và phổ biến hơn.
- Pioncer (ngủ) - một từ lóng khác có nghĩa tương tự.
- Sommeiller (ngủ gà ngủ gật) - nhấn mạnh đến giấc ngủ không sâu.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Roupiller" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, rất phù hợp cho các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè hoặc trong gia đình. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
- Đối tượng: Thường dùng để nói về việc ngủ của người, đôi khi cũng có thể dùng cho động vật một cách hài hước.
nội động từ
- (thông tục) ngủ