ripailleur

Học thuật
Thân thiện
ripailleur

Le ripailleur savoure un grand festin avec ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thích chè chén, người ham ăn uống: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông rất thích thường xuyên tham gia vào các bữa tiệc tùng, ăn uống linh đình, thường với hàm ý hơi thân mật hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon oncle est un vrai ripailleur ; il ne rate jamais une occasion de faire la fête. (Bác tôimột tay chè chén chính hiệu; ông ấy không bao giờ bỏ lỡ một cơ hội ăn uống linh đình nào.)
    • Les ripailleurs se sont retrouvés au restaurant pour célébrer la victoire. (Những người thích chè chén đã tụ tậpnhà hàng để ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng. có thể dùng với ý trách móc nhẹ nhàng hoặc hài hước về thói ham ăn uống của ai đó.
    • Arrête de faire le ripailleur, tu vas avoir mal au ventre ! (Đừng làm anh chàng ham ăn nữa, mày sẽ đau bụng đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Ripaille (danh từ giống cái): bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn.
    • Ils ont fait une ripaille mémorable. (Họ đã có một bữa tiệc linh đình đáng nhớ.)
  • Ripailler (động từ, ít dùng): ăn uống linh đình, chè chén.
    • Ils ont ripailé toute la nuit. (Họ đã chè chén suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gourmand: người ham ăn, sành ăn (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Noceur: người thích ăn chơi, đàn đúm (nhấn mạnh khía cạnh tiệc tùng).
  • Bons vivants: người biết hưởng thụ cuộc sống, đặc biệtẩm thực.
Từ trái nghĩa
  • Ascète: người khổ hạnh, người sống khắc khổ.
  • Sobre: người tiết chế, người ăn uống điều độ.
ripailleur

Le ripailleur savoure un grand festin avec ses amis.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người thích chè chén

Từ có nhắc đến "ripailleur"