ripailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thích chè chén, người ham ăn uống: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông rất thích và thường xuyên tham gia vào các bữa tiệc tùng, ăn uống linh đình, thường với hàm ý hơi thân mật hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon oncle est un vrai ripailleur ; il ne rate jamais une occasion de faire la fête. (Bác tôi là một tay chè chén chính hiệu; ông ấy không bao giờ bỏ lỡ một cơ hội ăn uống linh đình nào.)
- Les ripailleurs se sont retrouvés au restaurant pour célébrer la victoire. (Những người thích chè chén đã tụ tập ở nhà hàng để ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Nó có thể dùng với ý trách móc nhẹ nhàng hoặc hài hước về thói ham ăn uống của ai đó.
- Arrête de faire le ripailleur, tu vas avoir mal au ventre ! (Đừng có làm anh chàng ham ăn nữa, mày sẽ đau bụng đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Ripaille (danh từ giống cái): bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn.
- Ils ont fait une ripaille mémorable. (Họ đã có một bữa tiệc linh đình đáng nhớ.)
- Ripailler (động từ, ít dùng): ăn uống linh đình, chè chén.
- Ils ont ripailé toute la nuit. (Họ đã chè chén suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Gourmand: người ham ăn, sành ăn (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Noceur: người thích ăn chơi, đàn đúm (nhấn mạnh khía cạnh tiệc tùng).
- Bons vivants: người biết hưởng thụ cuộc sống, đặc biệt là ẩm thực.
Từ trái nghĩa
- Ascète: người khổ hạnh, người sống khắc khổ.
- Sobre: người tiết chế, người ăn uống điều độ.
danh từ giống đực
- (thân mật) người thích chè chén