roupilleur

Học thuật
Thân thiện
roupilleur

Un roupilleur s'endort sur un banc de parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ngủ: Từ lóng, thông tục để chỉ một người đang ngủ hoặc một người thích ngủ nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête de faire du bruit, le roupilleur dans la chambre voisine va se réveiller. (Đừng làm ồn nữa, người ngủ trong phòng bên cạnh sẽ thức giấc đấy.)
    • Mon frère est un vrai roupilleur ; il peut dormir jusqu'à midi le week-end. (Em trai tôi đúngmột tay ngủ gật; có thể ngủ đến tận trưa vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un gros roupilleur": là một người rất thích ngủ, ngủ nhiều.
    • Après le travail, il se transforme en gros roupilleur. (Sau giờ làm, anh ta biến thành một kẻ ngủ khò.)
Biến thể từ gần giống
  • Roupiller (động từ, thông tục): ngủ, ngủ gà ngủ gật.
    • Il a roupillé toute l'après-midi sur le canapé. ( đã ngủ gà ngủ gật cả buổi chiều trên ghế sofa.)
  • Roupillon (danh từ giống đực, thông tục): giấc ngủ ngắn, giấc ngủ gật.
    • Je vais faire un petit roupillon avant le dîner. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormeur (danh từ giống đực): người ngủ (ít mang sắc thái thông tục hơn).
  • Pionceur (danh từ giống đực, thông tục): người ngủ (từ lóng khác).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans les bras de Morphée: đang ngủ say (thành ngữ trang trọng/diễn cảm hơn).
    • Ne le dérange pas, il est dans les bras de Morphée. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang ngủ say rồi.)
roupilleur

Un roupilleur s'endort sur un banc de parc.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người ngủ