roupilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người ngủ: Từ lóng, thông tục để chỉ một người đang ngủ hoặc một người thích ngủ nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête de faire du bruit, le roupilleur dans la chambre voisine va se réveiller. (Đừng làm ồn nữa, người ngủ trong phòng bên cạnh sẽ thức giấc đấy.)
- Mon frère est un vrai roupilleur ; il peut dormir jusqu'à midi le week-end. (Em trai tôi đúng là một tay ngủ gật; nó có thể ngủ đến tận trưa vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un gros roupilleur": là một người rất thích ngủ, ngủ nhiều.
- Après le travail, il se transforme en gros roupilleur. (Sau giờ làm, anh ta biến thành một kẻ ngủ khò.)
Biến thể và từ gần giống
- Roupiller (động từ, thông tục): ngủ, ngủ gà ngủ gật.
- Il a roupillé toute l'après-midi sur le canapé. (Nó đã ngủ gà ngủ gật cả buổi chiều trên ghế sofa.)
- Roupillon (danh từ giống đực, thông tục): giấc ngủ ngắn, giấc ngủ gật.
- Je vais faire un petit roupillon avant le dîner. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Dormeur (danh từ giống đực): người ngủ (ít mang sắc thái thông tục hơn).
- Pionceur (danh từ giống đực, thông tục): người ngủ (từ lóng khác).
Thành ngữ liên quan
- Être dans les bras de Morphée: đang ngủ say (thành ngữ trang trọng/diễn cảm hơn).
- Ne le dérange pas, il est dans les bras de Morphée. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang ngủ say rồi.)
danh từ giống đực
- (thông tục) người ngủ