rock star

rock star

The rock star performs on stage for thousands of cheering fans.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôi sao nhạc rock: "rock star" chỉ một ca sĩ hoặc nhạc nổi tiếng trong thể loại nhạc rock, thường được công chúng ngưỡng mộ ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp âm nhạc.
- Người nổi tiếng trong lĩnh vực khác: Trong ngữ cảnh thông tục, "rock star" còn được dùng để chỉ bất kỳ ai xuất sắc, nổi bật hoặc được tôn sùng trong một lĩnh vực cụ thể ( dụ: công nghệ, thể thao, kinh doanh).

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành một ngôi sao nhạc rock sau khi album đầu tay bán được hàng triệu bản.)
  • (Trong thế giới công nghệ, anh ấy được coi một ngôi sao nhạc rock nhờ những phát minh đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated like a rock star": được đối xử như một người nổi tiếng, được ưu ái đặc biệt.

    • The new CEO was treated like a rock star during the company's annual meeting. (Vị CEO mới được đối xử như một ngôi sao nhạc rock trong cuộc họp thường niên của công ty.)
  • "rock star lifestyle": lối sống xa hoa, hào nhoáng thường gắn với các ngôi sao nhạc rock.

    • He quit his stable job to pursue a rock star lifestyle. (Anh ấy bỏ công việc ổn định để theo đuổi lối sống hào nhoáng như ngôi sao nhạc rock.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockstar (danh từ, cách viết ghép): đồng nghĩa với "rock star", thường dùng trong văn nói hoặc không chính thức.
    • He's a true rockstar in the gaming community. (Anh ấy một ngôi sao nhạc rock thực thụ trong cộng đồng game thủ.)
  • Rock (danh từ): thể loại nhạc rock, nguồn gốc của thuật ngữ "rock star".
    • She loves listening to classic rock. ( ấy thích nghe nhạc rock cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Superstar (siêu sao): chỉ người nổi tiếng vượt trội trong bất kỳ lĩnh vực nào.
  • Icon (biểu tượng): người ảnh hưởng sâu rộng, được tôn kính.
  • Legend (huyền thoại): người để lại dấu ấn lâu dài trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rock star", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • to become a rock star: trở thành ngôi sao nhạc rock.
    • He worked hard to become a rock star in the music industry. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để trở thành ngôi sao nhạc rock trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "a rock star moment": khoảnh khắc nổi bật, đáng nhớ như một ngôi sao.
    • Winning the award was his rock star moment. (Giành giải thưởng khoảnh khắc như ngôi sao nhạc rock của anh ấy.)
  • "to live like a rock star": sống xa hoa, phóng túng.
    • After the lottery win, they lived like rock stars. (Sau khi trúng số, họ sống xa hoa như những ngôi sao nhạc rock.)