rockrose

rockrose

A rockrose blooms with bright yellow flowers on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch thảo đá: "Rockrose" tên gọi chung cho các loại cây bụi nhỏ, mọcvùng đất khô cằn rừng thưa của Nam Âu Bắc Phi. Chúng được trồng hoa đẹp, thường năm cánh trông như hoa hồng, với màu vàng, trắng hoặc đỏ nhạt.
    • Loài cây họ Helianthemum: Cụ thể hơn, "rockrose" chỉ các giống cây thuộc chi Helianthemum, thường mềm, phủ lông , thơm xanh quanh năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rockrose thrives in poor, rocky soil and produces bright yellow flowers in spring. (Cây thạch thảo đá phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng, nhiều đá ra hoa vàng rực vào mùa xuân.)
    • Many gardeners plant rockrose for its drought tolerance and ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng cây thạch thảo đá khả năng chịu hạn giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rockrose" trong văn học: Từ này thường được dùng để gợi lên hình ảnh vùng Địa Trung Hải hoang , khô cằn.
    • The hillsides were covered with wild rockrose, their petals trembling in the dry wind. (Các sườn đồi phủ đầy thạch thảo đá hoang dã, những cánh hoa run rẩy trong gió khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock-rose (cách viết dấu gạch nối): Cùng nghĩa với "rockrose".
  • Sun rose (hoa mặt trời): Một tên gọi khác cho cây thuộc chi Helianthemum, nhấn mạnh khả năng nở hoa khi nắng.
Từ đồng nghĩa
  • Helianthemum (danh từ khoa học): Tên chi thực vật của cây thạch thảo đá.
  • Sunrose (hoa mặt trời): Đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "rockrose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rockrose". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.