rigorous

/'rigərəs/
tính từ
  1. nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
  2. khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
    • rigorous climate
      khí hậu khắc nghiệt
  3. khắc khổ (đời sống)
  4. chính xác
    • rigorous scientific method
      phương pháp khoa học chính xác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "rigorous"

rigorous
The scientist follows a rigorous procedure in the laboratory.