rigorous

/'rigərəs/
Học thuật
Thân thiện
rigorous

The scientist follows a rigorous procedure in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêm ngặt, khắt khe, chặt chẽ: Chỉ sự yêu cầu cao, tuân thủ chính xác các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc quy trình, không sự dễ dãi.
    • Khắc nghiệt: Dùng để mô tả điều kiện môi trường (như thời tiết, khí hậu) rất khó khăn gay gắt.
    • Khắc khổ: Mô tả một lối sống đơn giản, thiếu thốn nghiêm túc.
    • Chính xác, tỉ mỉ: Chỉ sự cẩn thận, chính xác đến từng chi tiết, không cho phép sai sót.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university has a rigorous admissions process. (Trường đại học một quy trình tuyển sinh nghiêm ngặt.)
    • The rigorous winter made travel nearly impossible. (Mùa đông khắc nghiệt khiến việc di chuyển gần như không thể.)
    • He follows a rigorous daily routine. (Anh ấy tuân theo một thói quen hàng ngày khắt khe.)
    • A rigorous analysis of the data is required. (Một phân tích chính xác về dữ liệu cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rigorous standards": các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

    • The product must meet rigorous safety standards. (Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.)
  • "rigorous testing": kiểm tra, thử nghiệm kỹ lưỡng.

    • The new drug underwent rigorous testing before approval. (Loại thuốc mới đã trải qua quá trình thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi được phê duyệt.)
  • "rigorous logic": logic chặt chẽ.

    • Her argument was praised for its rigorous logic. (Lập luận của ấy được khen ngợi tính logic chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigor (danh từ): sự nghiêm ngặt, sự khắc nghiệt, sự cứng nhắc.

    • The rigor of the training program is well-known. (Sự nghiêm ngặt của chương trình đào tạo rất nổi tiếng.)
  • Rigorously (trạng từ): một cách nghiêm ngặt, kỹ lưỡng.

    • All procedures must be followed rigorously. (Tất cả các quy trình phải được tuân theo một cách nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Strict: nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
  • Stringent: nghiêm ngặt, khắt khe (thường về quy tắc, luật lệ).
  • Demanding: đòi hỏi cao, khắt khe.
  • Harsh: khắc nghiệt, khắt khe (thường về điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rigorous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rigorous")

rigorous

The scientist follows a rigorous procedure in the laboratory.

tính từ
  1. nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
  2. khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
    • rigorous climate
      khí hậu khắc nghiệt
  3. khắc khổ (đời sống)
  4. chính xác
    • rigorous scientific method
      phương pháp khoa học chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "rigorous"