rocouyer

Học thuật
Thân thiện
rocouyer

Le rocouyer produit des fruits rouges utilisés pour la teinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chầm phù: Một loại cây nhiệt đới, tên khoa họcBixa orellana, được trồng để lấy hạt. Hạt của cây này được dùng để sản xuất một loại phẩm màu đỏ hoặc vàng cam tự nhiên, thường gọi là annatto hoặc roucou.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rocouyer est originaire d'Amérique tropicale. (Cây chầm phù nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới.)
    • Les graines du rocouyer sont utilisées comme colorant alimentaire. (Hạt của cây chầm phù được dùng làm phẩm màu thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colorant au rocou": phẩm màu làm từ hạt cây chầm phù.
    • Ce fromage est coloré avec du colorant au rocou. (Loại pho mát này được nhuộm màu bằng phẩm màu từ cây chầm phù.)
Biến thể từ gần giống
  • Roucou (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây chầm phù, hoặc chỉ phẩm màu được chiết xuất từ hạt của .
    • Le roucou est aussi appelé "rocouyer". (Roucou cũng được gọi là "rocouyer".)
  • Annatto (danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến cho phẩm màu từ cây này, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp.
    • L'annatto est un colorant naturel. (Annatto là một chất tạo màu tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à roucou: cây roucou (cách gọi mô tả).
  • Bixa orellana: tên khoa học của cây.
rocouyer

Le rocouyer produit des fruits rouges utilisés pour la teinture.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chầm phù

Từ gần giống