rocouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhuộm bằng phẩm chầm phù (annatto): Hành động sử dụng phẩm chầm phù, một loại phẩm nhuộm màu đỏ cam tự nhiên chiết xuất từ hạt cây điều nhuộm (Bixa orellana), để tạo màu cho thực phẩm, vải hoặc các vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans rocouent le tissu pour obtenir une belle teinte orangée. (Những người thợ thủ công nhuộm vải bằng phẩm chầm phù để có được một màu cam đẹp.)
- On rocouait traditionnellement le beurre pour le colorer. (Người ta truyền thống nhuộm bơ bằng phẩm chầm phù để tạo màu cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rocouer" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thủ công mỹ nghệ, ẩm thực truyền thống hoặc công nghiệp thực phẩm. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Rocou (danh từ giống đực): Phẩm chầm phù, annatto. Đây là tên của chất nhuộm màu.
- Le rocou est un colorant alimentaire naturel. (Phẩm chầm phù là một chất màu thực phẩm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Colorer au rocou: Nhuộm bằng phẩm chầm phù (cụm từ giải thích nghĩa).
- Teindre avec de l'annatto: Nhuộm bằng annatto (cách nói thông thường hơn).
ngoại động từ
- nhuộm bằng phẩm chầm phù