rochier

Học thuật
Thân thiện
rochier

Un pêcheur remonte un rochier dans son filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • nhám mèo: Một loài thuộc họ cá mập, thân hình thon dài, thường sốngvùng biển sâu.
    • Cá hàng chài: Một tên gọi khác cho cùng loài này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rochier est un poisson de fond. ( nhám mèomột loài sốngđáy biển.)
    • Les pêcheurs ont remonté un rochier dans leurs filets. (Những người ngư dân đã kéo lên một con cá hàng chài trong lưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêcher le rochier": Câu nhám mèo.
    • Ils sont partis pêcher le rochier au large. (Họ đã ra khơi để câu nhám mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Roussette (n.f): Một tên gọi thông thường khác cho cùng loài ( nhám mèo).
Từ đồng nghĩa
  • Chien de mer (n.m): Chó biển (một tên gọi khác cho một số loài cá mập nhỏ, có thể chỉ cùng loài trong một số ngữ cảnh).
rochier

Un pêcheur remonte un rochier dans son filet.

danh từ giống đực (động vật học)
  1. nhám mèo
  2. cá hàng chài