rocher

Học thuật
Thân thiện
rocher

Un grimpeur escalade un rocher escarpé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núi đá, mỏm đá, tảng đá lớn: Chỉ một khối đá tự nhiên lớn, thường nhô lên cao hoặc nằm riêng lẻ.
    • (Giải phẫu học) Xương đá: Một phần của xương thái dương trong hộp sọ.
    • Bánh (hình) núi đá: Một loại bánh ngọt hình dáng giống như một mỏm đá.
    • (Động vật học) Ốc gai: Tên một loài ốc biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les bateaux évitent soigneusement le rocher. (Những con tàu cẩn thận tránh mỏm đá.)
    • Ils ont grimpé sur un rocher pour admirer la vue. (Họ đã leo lên một tảng đá lớn để ngắm cảnh.)
    • Le rocher est une partie de l'os temporal. (Xương đámột phần của xương thái dương.)
    • Pour le goûter, elle a acheté un rocher aux amandes. (Cho bữa xế, ấy đã mua một chiếc bánh núi đá hạnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du rocher": Leo núi đá (môn thể thao leo núi trên các vách đá tự nhiên).
    • Il part souvent en week-end pour faire du rocher dans les Alpes. (Anh ấy thường đi vào cuối tuần để leo núi đádãy Alps.)
  • "Parler aux rochers" (thành ngữ): Nói với đá, ý chỉ nói với những kẻ vô tình, lòng dạ sắt đá, không lắng nghe.
    • Essayer de le convaincre, c'est comme parler aux rochers. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào nói với đá.)
Biến thể từ liên quan
  • Rocailleux (tính từ): Đầy đá lởm chởm, gồ ghề.
    • Un sentier rocailleux. (Một con đường mòn đầy đá.)
  • Rocaille (danh từ từ giống cái): Sỏi đá, đá vụn; một phong cách trang trí nghệ thuật sử dụng đá vỏ sò.
  • Roche (danh từ giống cái): Đá (chất liệu nói chung, khối lớn hơn 'pierre').
    • Une falaise de roche. (Một vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Roche (danh từ giống cái): Đá, khối đá (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Pierre (danh từ giống cái): Đá, hòn đá (thường nhỏ hơn 'rocher').
  • Pic (danh từ giống đực): Đỉnh núi nhọn, mũi đá nhọn.
Thành ngữ liên quan
  • "Être solide comme un rocher": Cứng như đá, vững như bàn thạch (chỉ sức khỏe hoặc sự kiên định).
    • Malgré son âge, il est solide comme un rocher. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe như vâm.)
  • "Se heurter à un rocher" (nghĩa bóng): Vấp phải một trở ngại lớn, một khó khăn không thể vượt qua.
    • Nos négociations se sont heurtées à un rocher. (Các cuộc đàm phán của chúng tôi đã vấp phải một trở ngại lớn.)
rocher

Un grimpeur escalade un rocher escarpé.

danh từ giống đực
  1. núi đá, mòm đá
    • Escalader un rocher, faire du rocher
      leo núi đá
  2. (giải phẫu) học xương đá
  3. bánh (hình) núi đá
  4. (động vật học) ốc gai
    • parler aux rochers
      nối với những kẻ lòng dạ sắt đá
nội động từ
  1. sùi bọt (bia lên men)
  2. sùi mặt (bạc khi động đặc lại)
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) rắc hàn the (trước khi hàn)