rocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Núi đá, mỏm đá, tảng đá lớn: Chỉ một khối đá tự nhiên lớn, thường nhô lên cao hoặc nằm riêng lẻ.
- (Giải phẫu học) Xương đá: Một phần của xương thái dương trong hộp sọ.
- Bánh (hình) núi đá: Một loại bánh ngọt có hình dáng giống như một mỏm đá.
- (Động vật học) Ốc gai: Tên một loài ốc biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les bateaux évitent soigneusement le rocher. (Những con tàu cẩn thận tránh mỏm đá.)
- Ils ont grimpé sur un rocher pour admirer la vue. (Họ đã leo lên một tảng đá lớn để ngắm cảnh.)
- Le rocher est une partie de l'os temporal. (Xương đá là một phần của xương thái dương.)
- Pour le goûter, elle a acheté un rocher aux amandes. (Cho bữa xế, cô ấy đã mua một chiếc bánh núi đá hạnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du rocher": Leo núi đá (môn thể thao leo núi trên các vách đá tự nhiên).
- Il part souvent en week-end pour faire du rocher dans les Alpes. (Anh ấy thường đi vào cuối tuần để leo núi đá ở dãy Alps.)
- "Parler aux rochers" (thành ngữ): Nói với đá, ý chỉ nói với những kẻ vô tình, lòng dạ sắt đá, không lắng nghe.
- Essayer de le convaincre, c'est comme parler aux rochers. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào nói với đá.)
Biến thể và từ liên quan
- Rocailleux (tính từ): Đầy đá lởm chởm, gồ ghề.
- Un sentier rocailleux. (Một con đường mòn đầy đá.)
- Rocaille (danh từ từ giống cái): Sỏi đá, đá vụn; một phong cách trang trí nghệ thuật sử dụng đá và vỏ sò.
- Roche (danh từ giống cái): Đá (chất liệu nói chung, khối lớn hơn 'pierre').
- Une falaise de roche. (Một vách đá.)
Từ đồng nghĩa
- Roche (danh từ giống cái): Đá, khối đá (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Pierre (danh từ giống cái): Đá, hòn đá (thường nhỏ hơn 'rocher').
- Pic (danh từ giống đực): Đỉnh núi nhọn, mũi đá nhọn.
Thành ngữ liên quan
- "Être solide comme un rocher": Cứng như đá, vững như bàn thạch (chỉ sức khỏe hoặc sự kiên định).
- Malgré son âge, il est solide comme un rocher. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe như vâm.)
- "Se heurter à un rocher" (nghĩa bóng): Vấp phải một trở ngại lớn, một khó khăn không thể vượt qua.
- Nos négociations se sont heurtées à un rocher. (Các cuộc đàm phán của chúng tôi đã vấp phải một trở ngại lớn.)
danh từ giống đực
- núi đá, mòm đá
- Escalader un rocher, faire du rocherleo núi đá
- (giải phẫu) học xương đá
- bánh (hình) núi đá
- (động vật học) ốc gai
- parler aux rochersnối với những kẻ lòng dạ sắt đá
nội động từ
- sùi bọt (bia lên men)
- sùi mặt (bạc khi động đặc lại)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) rắc hàn the (trước khi hàn)