rogatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Thỉnh cầu, yêu cầu: Từ này mô tả một hành động hoặc thủ tục mang tính chất yêu cầu, thỉnh cầu chính thức từ một cơ quan tư pháp này đến một cơ quan tư pháp khác để được hỗ trợ trong một vụ án.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lettre rogatoire a été envoyée par le tribunal français à ses homologues suisses. (Một thư ủy thác tư pháp đã được tòa án Pháp gửi đến các cơ quan tương ứng ở Thụy Sĩ.)
- La procédure rogatoire est un acte de coopération judiciaire internationale. (Thủ tục ủy thác tư pháp là một hành động hợp tác tư pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commission rogatoire": Đây là cụm danh từ cố định, chỉ sự ủy thác tư pháp hoặc lệnh ủy thác tư pháp, tức là văn bản chính thức do một thẩm phán hoặc tòa án cấp, yêu cầu một thẩm phán hoặc tòa án ở một địa hạt khác tiến hành một hành động tố tụng cụ thể (như thẩm vấn nhân chứng, khám xét...) thay cho mình.
- Le juge a délivré une commission rogatoire pour faire interroger le témoin résidant à l'étranger. (Thẩm phán đã ban hành một lệnh ủy thác tư pháp để thẩm vấn nhân chứng cư trú ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Rogation (danh từ): Sự cầu khẩn, sự thỉnh cầu (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, ít dùng trong pháp lý hiện đại).
- Rogatoire không có dạng biến thể khác (như trạng từ, động từ) và hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Demandé(e) (tính từ): Được yêu cầu. (Tuy nhiên, từ này rộng và chung chung hơn, không mang sắc thái chuyên môn pháp lý đặc thù như "rogatoire").
- Réquis(e) (tính từ): Được yêu cầu, đòi hỏi (thường dùng trong "réquisition" - lệnh yêu cầu của công tố).
Lưu ý sử dụng
- Từ "rogatoire" hầu như không bao giờ đứng độc lập mà luôn đi kèm với một danh từ, phổ biến nhất là trong cụm "commission rogatoire".
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý, các thủ tục tố tụng và hợp tác tư pháp quốc tế.
tính từ
- (luật học, pháp lý) thỉnh cầu, yêu cầu
- commission rogatoiresự ủy thác xét xử (cho một tòa án khác)