rognure

Học thuật
Thân thiện
rognure

Une rognure de papier tombe sur le bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mẩu thái (ra), rẻo: Chỉ những mảnh nhỏ, dài hẹp được cắt ra hoặc thái ra từ một vật liệu lớn hơn, thườngphần thừa hoặc phần bỏ đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les rognures de papier s'accumulaient sur le sol. (Những rẻo giấy chất đống trên sàn.)
    • Elle a jeté les rognures de tissu après avoir coupé le patron. ( ấy đã vứt những rẻo vải sau khi cắt mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rognures de...": Cụm từ thường dùng để chỉ vật liệu cụ thể đã được cắt thành rẻo.
    • Les rognures de cuir peuvent être réutilisées pour de petits projets. (Những rẻo da có thể được tái sử dụng cho các dự án nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogner (động từ): Cắt xén, cắt bớt đi.

    • Il faut rogner les bords de cette feuille. (Cần phải cắt xén các mép của tờ giấy này.)
  • Rognage (danh từ giống đực): Hành động cắt xén, sự xén bớt.

    • Le rognage des ongles est important pour l'hygiène. (Việc cắt móng tay quan trọng cho vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chute (danh từ giống cái): Mảnh vụn, mẩu thừa (thường từ vải, gỗ).
  • Déchet (danh từ giống đực): Đồ bỏ đi, phế liệu (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'rognure')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'rognure')

rognure

Une rognure de papier tombe sur le bureau.

danh từ giống cái
  1. mẩu thái (ra), rẻo
    • Rognures de papier
      rẻo giấy
    • Rognures drap
      rẻo dạ

Từ có nhắc đến "rognure"