ruinure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Xây dựng) Vết khấc cắn vữa (ở đầu xà, chân cột, để xây cho cắn vữa): Một rãnh hoặc vết cắt được tạo ra ở đầu dầm (xà) hoặc chân cột trong công trình xây dựng. Mục đích của nó là để vữa xây có thể lấp đầy vào đó, tạo ra sự liên kết chắc chắn hơn giữa các bộ phận kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les charpentiers ont soigneusement pratiqué une rainure à l'extrémité de la poutre. (Những người thợ mộc đã cẩn thận tạo một vết khấc cắn vữa ở đầu dầm.)
- La rainure permet une meilleure adhérence du mortier. (Vết khấc cắn vữa cho phép vữa bám dính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiquer une rainure": Tạo ra một vết khấc cắn vữa.
- Il faut pratiquer une rainure avant de sceller le poteau. (Cần phải tạo một vết khấc cắn vữa trước khi xây chân cột.)
Biến thể và từ gần giống
- Rainurer (động từ): Tạo vết khấc, rãnh.
- Il faut rainurer la pierre pour une meilleure fixation. (Cần phải tạo vết khấc trên đá để cố định tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Entaille (danh từ giống cái): Vết cắt, khía. (Tuy nhiên, "entaille" mang nghĩa chung hơn, trong khi "rainure" trong ngữ cảnh này là thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.)
- Gorge (danh từ giống cái): Rãnh, khe. (Thường dùng cho rãnh lớn hơn hoặc trong bối cảnh địa lý/cơ khí.)
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Rainure" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng trong lĩnh vực xây dựng và mộc. Nghĩa phổ biến hơn của "rainure" là "rãnh" (như rãnh trượt, rãnh đĩa), nhưng trong ngữ cảnh được cung cấp, nó mang ý nghĩa chuyên môn rất cụ thể.
danh từ giống cái
- (xây dựng) vết khấc cắn vữa (ở đầu xà, chân cột, để xây cho cắn vữa)