rogneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ xén giấy: Người thợ chuyên nghiệp có công việc là cắt, xén hoặc cắt tỉa giấy, thường trong các xưởng in hoặc nhà máy sản xuất giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rogneur travaille avec précision pour couper les feuilles. (Người thợ xén giấy làm việc thật chính xác để cắt các tờ giấy.)
- L'atelier a embauché un nouveau rogneur. (Phân xưởng đã thuê một người thợ xén giấy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rogneur professionnel": thợ xén giấy chuyên nghiệp.
- Il est devenu un rogneur professionnel après des années de pratique. (Ông ấy đã trở thành một thợ xén giấy chuyên nghiệp sau nhiều năm thực hành.)
Biến thể và từ gần giống
Rogner (động từ): xén, cắt bớt.
- Il faut rogner les bords de cette feuille. (Cần phải xén các mép của tờ giấy này.)
Rognure (danh từ giống cái): mẩu giấy vụn, phần giấy được xén ra.
- Les rognures de papier sont recyclées. (Các mẩu giấy vụn được tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Coupeur de papier: thợ cắt giấy.
- Ouvrier de massicotage: công nhân cắt giấy bằng máy bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'rogneur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'rogneur')
danh từ giống đực
- thợ xén giấy