roiling

roiling

The river's roiling current churns around the large, gray rocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sôi sục, cuồn cuộn, hỗn loạn (dùng cho chất lỏng): "roiling" mô tả trạng thái của một chất lỏng bị khuấy động mạnh mẽ, ở trong tình trạng hỗn loạn hoặc nhiễu loạn. Từ này thường được dùng để miêu tả dòng nước chảy xiết, sủi bọt, hoặc bất kỳ chất lỏng nào đang bị xáo trộn dữ dội.
dụ sử dụng
  • (Dòng nước cuồn cuộn của con sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.)
  • (Đầu bếp khuấy món súp cho đến khi trở thành một hỗn hợp sôi sục của các loại thảo mộc gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roiling emotions" (cảm xúc sôi sục): Dùng ẩn dụ để chỉ cảm xúc mạnh mẽ, hỗn loạn như giận dữ, lo lắng, hoặc phấn khích.

    • His roiling emotions were barely contained during the argument. (Những cảm xúc sôi sục của anh ấy hầu như không thể kiềm chế được trong cuộc tranh luận.)
  • "roiling debate" (tranh luận sôi nổi): Mô tả một cuộc thảo luận hoặc tranh cãi gay gắt, không hồi kết.

    • The roiling debate over climate change continued for hours. (Cuộc tranh luận sôi nổi về biến đổi khí hậu kéo dài hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Roil (động từ): Làm sôi sục, khuấy động.

    • The wind roiled the surface of the lake. (Gió làm khuấy động mặt hồ.)
  • Roiled (tính từ): Đã bị khuấy động, đã bị xáo trộn.

    • The roiled water was full of sediment. (Nước đã bị khuấy động đầy phù sa.)
Từ đồng nghĩa
  • Turbulent (hỗn loạn, nhiễu loạn): (Những ghềnh thác hỗn loạn rất nguy hiểm cho người chèo thuyền kayak.)
  • Agitated (bị khuấy động, bồn chồn): (Chất lỏng bị khuấy động bắt đầu sủi bọt.)
  • Churning (quay cuồng, sủi bọt): (Biển quay cuồng khiến thuyền lắc lư dữ dội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roiling".
Thành ngữ liên quan
  • "a roiling cauldron" (một vạc sôi sục): Ẩn dụ chỉ một tình huống hoặc môi trường đầy hỗn loạn nguy hiểm.
    • The city became a roiling cauldron of protests. (Thành phố trở thành một vạc sôi sục của các cuộc biểu tình.)