ruling
/'ru:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cai trị, sự thống trị: Chỉ hành động hoặc quyền lực của việc quản lý, kiểm soát một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người.
- Phán quyết, quyết định (của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền): Một quyết định chính thức được đưa ra bởi thẩm phán, trọng tài hoặc cơ quan quản lý.
Tính từ:
- Đang cầm quyền, thống trị: Có quyền lực hoặc vị thế lãnh đạo, kiểm soát.
- Chiếm ưu thế, chủ yếu: Là yếu tố quan trọng, nổi bật hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.
- Hiện hành: Đang được áp dụng, sử dụng tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The court's ruling was in favor of the defendant. (Phán quyết của tòa án đã có lợi cho bị cáo.)
- The country prospered under his wise ruling. (Đất nước thịnh vượng dưới sự cai trị sáng suốt của ông ấy.)
Tính từ:
- The ruling party won the election again. (Đảng cầm quyền lại thắng cử.)
- Fear was the ruling emotion in that moment. (Sợ hãi là cảm xúc chi phối trong khoảnh khắc đó.)
- What is the ruling price for gold today? (Giá vàng hiện hành hôm nay là bao nhiêu?)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hand down a ruling": đưa ra một phán quyết (thường bởi tòa án).
- The Supreme Court is expected to hand down its ruling next month. (Tòa án Tối cao dự kiến sẽ đưa ra phán quyết vào tháng tới.)
"The ruling class": giai cấp thống trị, tầng lớp cầm quyền.
- The policies often benefit the ruling class. (Các chính sách thường có lợi cho giai cấp thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
Rule (động từ/danh từ): cai trị, quy tắc.
- To rule a country. (Cai trị một đất nước.)
- Follow the rules. (Tuân theo các quy tắc.)
Ruler (danh từ): người cai trị, thước kẻ.
- A wise ruler. (Một nhà cai trị khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phán quyết): Verdict (bản án), Judgment (phán quyết), Decision (quyết định).
- Tính từ (cầm quyền): Governing (cai trị), Dominant (thống trị, chiếm ưu thế), Prevailing (thịnh hành, phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với từ "ruling" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "rule").
Thành ngữ liên quan
- "The ruling passion": Đam mê chi phối, động lực mạnh mẽ nhất (chi phối hành động của ai đó).
- For him, painting was the ruling passion of his life. (Đối với ông ấy, hội họa là đam mê chi phối cả cuộc đời.)
danh từ
- sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển
- sự quyết định (của quan toà...)
- sự kẻ (giấy)
tính từ
- thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả
- ruling circlesgiới cầm quyền
- ruling passionsự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
- hiện hành
- ruling pricesgiá cả hiện hành