ruling

/'ru:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
ruling

The judge issued a fair ruling in the case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cai trị, sự thống trị: Chỉ hành động hoặc quyền lực của việc quản lý, kiểm soát một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người.
    • Phán quyết, quyết định (của tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền): Một quyết định chính thức được đưa ra bởi thẩm phán, trọng tài hoặc cơ quan quản lý.
  2. Tính từ:

    • Đang cầm quyền, thống trị: quyền lực hoặc vị thế lãnh đạo, kiểm soát.
    • Chiếm ưu thế, chủ yếu: yếu tố quan trọng, nổi bật hoặc ảnh hưởng lớn nhất.
    • Hiện hành: Đang được áp dụng, sử dụng tại thời điểm hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The court's ruling was in favor of the defendant. (Phán quyết của tòa án đã lợi cho bị cáo.)
    • The country prospered under his wise ruling. (Đất nước thịnh vượng dưới sự cai trị sáng suốt của ông ấy.)
  • Tính từ:

    • The ruling party won the election again. (Đảng cầm quyền lại thắng cử.)
    • Fear was the ruling emotion in that moment. (Sợ hãi cảm xúc chi phối trong khoảnh khắc đó.)
    • What is the ruling price for gold today? (Giá vàng hiện hành hôm nay bao nhiêu?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hand down a ruling": đưa ra một phán quyết (thường bởi tòa án).

    • The Supreme Court is expected to hand down its ruling next month. (Tòa án Tối cao dự kiến sẽ đưa ra phán quyết vào tháng tới.)
  • "The ruling class": giai cấp thống trị, tầng lớp cầm quyền.

    • The policies often benefit the ruling class. (Các chính sách thường lợi cho giai cấp thống trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Rule (động từ/danh từ): cai trị, quy tắc.

    • To rule a country. (Cai trị một đất nước.)
    • Follow the rules. (Tuân theo các quy tắc.)
  • Ruler (danh từ): người cai trị, thước kẻ.

    • A wise ruler. (Một nhà cai trị khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phán quyết): Verdict (bản án), Judgment (phán quyết), Decision (quyết định).
  • Tính từ (cầm quyền): Governing (cai trị), Dominant (thống trị, chiếm ưu thế), Prevailing (thịnh hành, phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với từ "ruling" đây chủ yếu danh từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "rule").

Thành ngữ liên quan
  • "The ruling passion": Đam mê chi phối, động lực mạnh mẽ nhất (chi phối hành động của ai đó).
    • For him, painting was the ruling passion of his life. (Đối với ông ấy, hội họađam mê chi phối cả cuộc đời.)
ruling

The judge issued a fair ruling in the case.

danh từ
  1. sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển
  2. sự quyết định (của quan toà...)
  3. sự kẻ (giấy)
tính từ
  1. thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả
    • ruling circles
      giới cầm quyền
    • ruling passion
      sự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
  2. hiện hành
    • ruling prices
      giá cả hiện hành

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống